Filters
Siemens
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Industrial Ethernet FastConnect M12 plug [6GK19010DB206AA8]; 196-3667
SiemensTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Number of Contacts 4 Plug/Socket Plug Connector Size M12 Termination Method Screw IP Rating IP65, IP67 Mating T...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Industrial Surge Protection [5SD7428-0]; 211-0184
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range SENTRON Series 5SD
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Industrial Surge Protection [5SD7428-1]; 213-1323
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range SENTRON Series 5SD
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Industrial Surge Protection [5SD7448-1]; 216-3340
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range SENTRON Series 5SD
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Industrial Surge Protection [5SD7468-1]; 213-1324
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range SENTRON Series 5SD
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Industrial Surge Protection [5SD7488-0]; 211-0194
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range SENTRON Series 5SD
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Industrial Surge Protection, 1.4kV [5SD7432-7]; 211-0185
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Voltage Protection Rating 1.4kV Range SENTRON Series 5SD Impulse Discharge Current 5kA
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Industrial Surge Protection, 10kA [3RK1901-1GA01]; 213-0000
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Maximum Surge Current 10kA Range AS-Interface Series 3RK Impulse Discharge Current 0.5 → 10kA
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Industrial Surge Protection, 25kA [5SD7442-1]; 211-0186
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Maximum Surge Current 25kA Series 5SD Impulse Discharge Current 100kA
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Industrial Surge Protection, 25kA [5SD7443-1]; 211-0187
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Maximum Surge Current 25kA Series 5SD Impulse Discharge Current 25kA
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Industrial Surge Protection, 25kA [5SD7444-1]; 211-0188
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Maximum Surge Current 25kA Series 5SD Impulse Discharge Current 100kA
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Industrial Surge Protection, 50kA [5SD7414-3]; 211-0183
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Maximum Surge Current 50kA Series 5SD Impulse Discharge Current 50kA
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Industrial Surge Protector [3RA2923-3DA1]; 203-2171
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Industrial Surge Protector [5WG1190-8AD01]; 203-2257
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Industrial Surge Protector, 127 → 150 V, Clip-On Mount [3RT2926-1CC00]; 203-2722
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Industrial Surge Protector, 24 V, Clip-On Mount [3RT2926-1MR00]; 203-2629
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Industrial Surge Protector, 240 → 150 V, Clip-On Mount [3RT2936-1JL00]; 203-2697
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Industrial Surge Protector, 240 → 250 V [3TX7402-3T]; 203-3893
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Industrial Surge Protector, 48 → 24 V, Clip-On Mount [3RT2926-1JJ00]; 203-2596
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Industrial Surge Protector, 48 → 70 V [3TX7402-3G]; 203-3918
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Industrial Surge Protector, 70 → 127 V, Clip-On Mount [3RT2926-1JK00]; 203-2559
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Infeed terminal 25 mm2 long for pin busb [5ST3771-1]; 187-5226
SiemensTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Series 5SM6/5SV6 Cable CSA 25mm²
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Inscription plate for illuminated pushbu [3SU1900-0AB71-0AA0]; 193-4193
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Accessory Type Insert label Series SIRIUS ACT
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Inscription plate for illuminated pushbu [3SU1900-0AB71-0AB0]; 193-2386
SiemensTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Accessory Type Insert label Series SIRIUS ACT
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Inscription plate for illuminated pushbu [3SU1900-0AB71-0AC0]; 193-3813
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Accessory Type Insert label Series SIRIUS ACT
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Inscription plate for illuminated pushbu [3SU1900-0AB71-0AD0]; 193-2397
SiemensTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Accessory Type Insert label Series SIRIUS ACT
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Inscription plate for illuminated pushbu [3SU1900-0AB71-0AE0]; 193-2401
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Accessory Type Insert label Series SIRIUS ACT
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Inscription plate for illuminated pushbu [3SU1900-0AB71-0AF0]; 193-3908
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Accessory Type Insert label Series SIRIUS ACT
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Inscription plate for illuminated pushbu [3SU1900-0AB71-0AG0]; 193-2402
SiemensTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Accessory Type Insert label Series SIRIUS ACT
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Inscription plate for illuminated pushbu [3SU1900-0AB71-0AH0]; 193-4810
SiemensTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Accessory Type Insert label Series SIRIUS ACT
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Inscription plate for illuminated pushbu [3SU1900-0AB71-0AJ0]; 193-2415
SiemensTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Accessory Type Insert label Series SIRIUS ACT
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Inscription plate for illuminated pushbu [3SU1900-0AB71-0AK0]; 193-4734
SiemensTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Accessory Type Insert label Series SIRIUS ACT
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Inscription plate for illuminated pushbu [3SU1900-0AB71-0AL0]; 193-2428
SiemensTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Accessory Type Insert label Series SIRIUS ACT
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Inscription plate for illuminated pushbu [3SU1900-0AB71-0AM0]; 193-2416
SiemensTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Accessory Type Insert label Series SIRIUS ACT
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Inscription plate for illuminated pushbu [3SU1900-0AB71-0AN0]; 193-4677
SiemensTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Accessory Type Insert label Series SIRIUS ACT
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Inscription plate for illuminated pushbu [3SU1900-0AB71-0AP0]; 193-3821
SiemensTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Accessory Type Insert label Series SIRIUS ACT