Filters
Siemens
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 24V dc Coil Non-Latching Relay, 16A Switching Current, LZX:RT314024 [LZX:RT314024]; 203-8699
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Coil Voltage 24 V dc Coil Power 400mW Switching Current 16A Series Sirius LZS
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 24V dc Coil Non-Latching Relay, 6A Switching Current Base, LZX:PT520024 [LZX:PT520024]; 217-6874
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Coil Voltage 24 V dc Mounting Type Base Switching Current 6A Series LZX
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 25A Cartridge Fuse [3NC1425-5]; 210-6950
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Current Rating 25 A
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 25A Cartridge Fuse [3NW8010-1]; 210-7014
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Current Rating 25 A Diameter 10mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 25A Cartridge Fuse, 10 x 38mm [3NC1025]; 395-806
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Current Rating 25 A Fuse Size 10 x 38mm Voltage Rating 600 V ac Application Category AR
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 25A Cartridge Fuse, 14 x 51mm [3NC1425]; 396-231
SiemensTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 25 A Fuse Size 14 x 51mm Voltage Rating 690 V ac Application Category AR
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 25A Cartridge Fuses, 10 x 38mm, Speed Fast Acting Fuse [3NW6010-1]; 203-2133
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Current Rating 25 A Fuse Size 10 x 38mm Fuse Speed Fast Acting Fuse
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 2A Cartridge Fuse [3NW8002-1]; 210-7007
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Current Rating 2 A Diameter 10mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 2A Cartridge Fuse, 10 x 38mm [3NW1020-0HG]; 225-5417
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Current Rating 2 A Fuse Size 10 x 38mm Voltage Rating 600 V
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 2A Cartridge Fuse, 14 x 51mm [3NC1402]; 396-304
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Current Rating 2 A Fuse Size 14 x 51mm Voltage Rating 660 V ac Application Category AR
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 2A Cartridge Fuses, 10 x 38mm, Speed Fast Acting Fuse [3NW6002-1]; 203-2046
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Current Rating 2 A Fuse Size 10 x 38mm Fuse Speed Fast Acting Fuse
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 30A Cartridge Fuse, 14 x 51mm [3NC1430]; 396-269
SiemensTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 30 A Fuse Size 14 x 51mm Voltage Rating 690 V ac Application Category AR
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 32A Cartridge Fuse, 10 x 38mm [3NC1032]; 395-812
SiemensTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 32 A Fuse Size 10 x 38mm Voltage Rating 600 V ac Application Category AR
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 32A Cartridge Fuse, 14 x 51mm [3NC1432]; 396-247
SiemensTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 32 A Fuse Size 14 x 51mm Voltage Rating 690 V ac Application Category AR
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 32A Cartridge Fuses, 10 x 38mm, Speed Fast Acting Fuse [3NW6012-1]; 203-2029
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Current Rating 32 A Fuse Size 10 x 38mm Fuse Speed Fast Acting Fuse
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 32A Cartridge Fuses, 14 x 51mm, Speed Fast Acting Fuse [3NW6112-1]; 203-2013
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Current Rating 32 A Fuse Size 14 x 51mm Fuse Speed Fast Acting Fuse
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 3A Cartridge Fuse [3NW1030-0HG]; 210-6986
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Current Rating 3 A Diameter 10mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 3A Cartridge Fuse, 10 x 38mm [3NC1003]; 395-503
SiemensTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 0.125 Fuse Size 10 x 38mm Voltage Rating 600 V ac Application Category AR
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 3RT DIN Rail Terminal Accessories for DIN Rail Terminal Accessories [3RT1916-4BA31]; 203-2622
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Accessory Type DIN Rail Terminal Accessories Series 3RT For Use With DIN Rail Terminal Accessories
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 3RT DIN Rail Terminal Accessories for DIN Rail Terminal Accessories [3RT2926-4BA32]; 203-2579
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Accessory Type DIN Rail Terminal Accessories Series 3RT For Use With DIN Rail Terminal Accessories
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 3RT DIN Rail Terminal Accessories for DIN Rail Terminal Accessories [3RT2926-4BB31]; 203-2601
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Accessory Type DIN Rail Terminal Accessories Series 3RT For Use With DIN Rail Terminal Accessories
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 3RV DIN Rail Terminal Accessories for DIN Rail Terminal Accessories [3RV2917-6A]; 203-3827
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Accessory Type DIN Rail Terminal Accessories Series 3RV For Use With DIN Rail Terminal Accessories
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 3TX7402 150 V Maximum Voltage Rating Surge Suppressor [3TX7402-3S]; 213-1139
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Suppressor Type Surge Suppressor Maximum Voltage Rating 150 V Series 3TX7402
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 3TX7402 250 V Maximum Voltage Rating Surge Suppressor [3TX7402-3J]; 213-1138
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Suppressor Type Surge Suppressor Maximum Voltage Rating 250 V Series 3TX7402
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 3VA1 MCCB Molded Case Circuit Breaker 3P, Fixed Mount [3VA1096-4ED32-0AA0]; 210-3326
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range 3VA1 Series SENTRON Number of Poles 3 Mounting Style Fixed
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 3VA1 MCCB Molded Case Circuit Breaker 3P, Fixed Mount [3VA1110-6EE36-0AA0]; 210-3327
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range 3VA1 Series SENTRON Number of Poles 3 Mounting Style Fixed
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 3VA1 MCCB Molded Case Circuit Breaker 3P, Fixed Mount [3VA1120-5ED32-0AA0]; 210-3329
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range 3VA1 Series SENTRON Number of Poles 3 Mounting Style Fixed
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 3VA1 MCCB Molded Case Circuit Breaker 3P, Fixed Mount [3VA1120-6EE32-0AA0]; 210-3330
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range 3VA1 Series SENTRON Number of Poles 3 Mounting Style Fixed
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 3VA1 MCCB Molded Case Circuit Breaker 3P, Fixed Mount [3VA1163-5EE32-0AA0]; 210-3335
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range 3VA1 Series SENTRON Number of Poles 3 Mounting Style Fixed
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 3VA1 MCCB Molded Case Circuit Breaker 3P, Fixed Mount [3VA1220-6MH32-0AA0]; 210-3338
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range 3VA1 Series SENTRON Number of Poles 3 Mounting Style Fixed
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 3VA1 MCCB Molded Case Circuit Breaker 3P, Fixed Mount [3VA1325-5MH32-0AA0]; 210-3339
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range 3VA1 Series SENTRON Number of Poles 3 Mounting Style Fixed
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 3VA1 MCCB Molded Case Circuit Breaker 3P, Fixed Mount [3VA1463-4EF32-0AA0]; 210-3340
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range 3VA1 Series SENTRON Number of Poles 3 Mounting Style Fixed
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 3VA1 MCCB Molded Case Circuit Breaker 4P, Fixed Mount [3VA1120-6EE42-0AA0]; 210-3332
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range 3VA1 Series SENTRON Number of Poles 4 Mounting Style Fixed
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 3VA1 MCCB Molded Case Circuit Breaker 4P, Fixed Mount [3VA1125-3EF42-0AA0]; 210-3333
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range 3VA1 Series SENTRON Number of Poles 4 Mounting Style Fixed
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 3VA1 MCCB Molded Case Circuit Breaker 4P, Fixed Mount [3VA1140-3EF42-0AA0]; 210-3334
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range 3VA1 Series SENTRON Number of Poles 4 Mounting Style Fixed
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 3VA1 MCCB Molded Case Circuit Breaker 4P, Fixed Mount [3VA1196-3EF46-0AA0]; 210-3336
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range 3VA1 Series SENTRON Number of Poles 4 Mounting Style Fixed
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 3VA1 MCCB Molded Case Circuit Breaker 4P, Fixed Mount [3VA1196-5EF42-0AA0]; 210-3337
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range 3VA1 Series SENTRON Number of Poles 4 Mounting Style Fixed
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 3VA2 MCCB Molded Case Circuit Breaker 3P, Fixed Mount [3VA2125-5HN32-0AA0]; 210-3341
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range 3VA2 Series SENTRON Number of Poles 3 Mounting Style Fixed
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 3VA2 MCCB Molded Case Circuit Breaker 3P, Fixed Mount [3VA2163-6HL36-0AA0]; 210-3344
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range 3VA2 Series SENTRON Number of Poles 3 Mounting Style Fixed
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 3VA2 MCCB Molded Case Circuit Breaker 4P, Fixed Mount [3VA2140-6HL42-0AA0]; 210-3342
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range 3VA2 Series SENTRON Number of Poles 4 Mounting Style Fixed
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 3VA2 MCCB Molded Case Circuit Breaker 4P, Fixed Mount [3VA2140-6KP46-0AA0]; 210-3343
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range 3VA2 Series SENTRON Number of Poles 4 Mounting Style Fixed
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 3VA2 MCCB Molded Case Circuit Breaker 4P, Fixed Mount [3VA2325-6HL42-0AA0]; 210-3345
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range 3VA2 Series SENTRON Number of Poles 4 Mounting Style Fixed
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 3ZY1212-2AB00 [3ZY1212-2AB00]; 218-1882
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Series SIRIUS 3ZY1
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 3ZY1212-4GA01 [3ZY1212-4GA01]; 218-1883
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Series SIRIUS 3ZY1
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 400V ac Coil Non-Latching Relay DPDT, 4A Switching Current DIN Rail, 5TT4217-2 [5TT4217-2]; 203-2309
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Coil Voltage 400 V ac Coil Power 1.7W Isolation Coil To Contact 4kV Contact Configuration DPDT Mountin...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 40A Cartridge Fuse [3NW6117-1]; 210-6998
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Current Rating 40 A Diameter 14mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 40A Cartridge Fuse, 14 x 51mm [3NC1440]; 396-253
SiemensTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 40 A Fuse Size 14 x 51mm Voltage Rating 690 V ac Application Category AR
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 40VA 4AC 2 Safety Transformer, 230V, 1.6 A, 3.3 A [4AC3740-0]; 211-3821
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Primary Voltage Rating 230V Secondary Voltage Rating 12 V, 24 V Power Rating 40VA Number of Phases 2 O...
View full details