Filters
VCC
-
0₫| /
VCC CNXGE4112 LED Cable [CNXGE4112]; 890-9961
VCC.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
0₫| /
VCC CNXGE4118 LED Cable [CNXGE4118]; 890-9964
VCC.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
0₫| /
VCC CNXGE4124 LED Cable [CNXGE4124]; 890-9968
VCC.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
0₫| /
VCC CNXGG4104 LED Cable [CNXGG4104]; 890-9977
VCC.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
0₫| /
VCC CNXGG4106 LED Cable [CNXGG4106]; 890-9970
VCC.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
0₫| /
VCC CNXGG4108 LED Cable [CNXGG4108]; 890-9974
VCC.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
0₫| /
VCC CNXGG4112 LED Cable [CNXGG4112]; 890-9983
VCC.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
0₫| /
VCC CNXGG4118 LED Cable [CNXGG4118]; 890-9986
VCC.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
0₫| /
VCC CNXGG4124 LED Cable [CNXGG4124]; 890-9980
VCC.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
0₫| /
VCC CNXGX4104 LED Cable [CNXGX4104]; 890-9999
VCC.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
0₫| /
VCC CNXGX4106 LED Cable [CNXGX4106]; 890-9992
VCC.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
0₫| /
VCC CNXGX4108 LED Cable [CNXGX4108]; 890-9996
VCC.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
0₫| /
VCC CNXGX4112 LED Cable [CNXGX4112]; 891-0006
VCC.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
0₫| /
VCC CNXGX4124 LED Cable [CNXGX4124]; 891-0003
VCC.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
0₫| /
VCC CNXKE4104 LED Cable, 118.87mm [CNXKE4104]; 891-0031
VCC.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
0₫| /
VCC CNXKE4106 LED Cable, 169.67mm [CNXKE4106]; 891-0040
VCCTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Length 169.67mm Series CNXK
-
0₫| /
VCC CNXKE4108 LED Cable, 220.47mm [CNXKE4108]; 891-0043
VCCTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Length 220.47mm Series CNXK
-
0₫| /
VCC CNXKE4112 LED Cable, 322.07mm [CNXKE4112]; 891-0047
VCCTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Length 322.07mm Series CNXK
-
0₫| /
VCC CNXKE4118 LED Cable, 474.47mm [CNXKE4118]; 891-0056
VCC.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
0₫| /
VCC CNXKE4124 LED Cable, 626.87mm [CNXKE4124]; 891-0059
VCCTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Length 626.87mm Series CNXK
-
0₫| /
VCC CNXKG4104 LED Cable, 118.87mm [CNXKG4104]; 891-0053
VCC.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
0₫| /
VCC CNXKG4106 LED Cable, 169.67mm [CNXKG4106]; 891-0062
VCC.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
0₫| /
VCC CNXKG4108 LED Cable, 220.47mm [CNXKG4108]; 891-0065
VCC.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
0₫| /
VCC CNXKG4112 LED Cable, 322.07mm [CNXKG4112]; 891-0069
VCCTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Length 322.07mm Series CNXK
-
0₫| /
VCC CNXKG4118 LED Cable, 474.47mm [CNXKG4118]; 891-0078
VCCTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Length 474.47mm Series CNXK
-
0₫| /
VCC CNXKG4124 LED Cable, 626.87mm [CNXKG4124]; 891-0071
VCC.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
0₫| /
VCC CNXKX4104 LED Cable, 118.87mm [CNXKX4104]; 891-0075
VCC.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
0₫| /
VCC CNXKX4106 LED Cable, 169.67mm [CNXKX4106]; 891-0084
VCC.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
0₫| /
VCC CNXKX4108 LED Cable, 220.47mm [CNXKX4108]; 891-0087
VCCTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Length 220.47mm Series CNXK
-
0₫| /
VCC CNXKX4112 LED Cable, 322.07mm [CNXKX4112]; 891-0081
VCC.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
0₫| /
VCC CNXKX411203 LED Cable, 322.07mm [CNXKX411203]; 890-9703
VCCTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Length 322.07mm Series CNXK
-
0₫| /
VCC CNXKX4118 LED Cable, 474.47mm [CNXKX4118]; 891-0090
VCC.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
0₫| /
VCC CNXKX4124 LED Cable, 626.87mm [CNXKX4124]; 891-0093
VCCTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Length 626.87mm Series CNXK
-
0₫| /
VCC CNXKX4208 LED Cable [CNXKX4208]; 890-9699
VCC.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
0₫| /
VCC CNXKX4212 LED Cable [CNXKX4212]; 890-9693
VCC.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
0₫| /
VCC CNX_B_E_4_2_12 Power Cord LED Cable for 3 mm LED Assembly, 304.8mm [CNX_B_E_4_2_12]; 889-7206
VCCTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Function Power Cord For Use With 3 mm LED Assembly Length 304.8mm Connector Genders Female, Male Connector A Angl...
View full details -
0₫| /
VCC Green neon Indicator, 105 → 125 V ac [2332QD5]; 891-4887
VCCTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Voltage Rating 105 → 125 V ac Light Output Colour Green Lamp Type Neon Length 15.8 mm Shape Rectangular
-
0₫| /
VCC Green neon Indicator, 28 V [2390QD5-28V]; 891-4761
VCCTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Voltage Rating 28 V Light Output Colour Green Lamp Type Neon Length 15.8 mm Shape Rectangular
-
0₫| /
VCC Green neon Indicator, 3 V [3990A5]; 889-6913
VCC.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
0₫| /
VCC HMC461ATP, HMC461 Series Lens Retainer, Round Beam [HMC461ATP]; 890-5997
VCCTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Series HMC461 Number of LEDs Per Lens 1 Emission Pattern Round Affixing Method Clip-On For Use With 10 mm PCB Boa...
View full details -
0₫| /
VCC HMC461BTP, HMC461 Series Lens Retainer, Round Beam [HMC461BTP]; 891-0148
VCCTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Series HMC461 Number of LEDs Per Lens 1 Emission Pattern Round Affixing Method Clip-On For Use With 10 mm PCB Boa...
View full details -
0₫| /
VCC HMS462ATP, HMC462 Series LED Lens, Round Beam [HMS462ATP]; 891-0157
VCC.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
0₫| /
VCC HMS462CTP, HMC462 Series LED Lens, Round Beam [HMS462CTP]; 890-9211
VCCTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Series HMC462 Number of LEDs Per Lens 1 Emission Pattern Round Affixing Method Clip-On For Use With 10 mm PCB Boa...
View full details -
0₫| /
VCC HMS462GTP, HMC462 Series LED Lens, Round Beam [HMS462GTP]; 890-9214
VCCTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Series HMC462 Number of LEDs Per Lens 1 Emission Pattern Round Affixing Method Clip-On For Use With 10 mm PCB Boa...
View full details -
0₫| /
VCC HMS462RTP, HMC462 Series LED Lens, Round Beam [HMS462RTP]; 890-9205
VCC.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Series HMC462 Number of LEDs Per Lens 1 Emission Pattern Round Affixing Method Clip-On For Use With 10...
View full details -
0₫| /
VCC HMS462YTP, HMC462 Series LED Lens, Round Beam [HMS462YTP]; 890-9217
VCCTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Series HMC462 Number of LEDs Per Lens 1 Emission Pattern Round Affixing Method Clip-On For Use With 10 mm PCB Boa...
View full details -
0₫| /
VCC IP67 Panel Mount LED Indicator [CNX714C200FVW]; 137-1262
VCCTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Mounting Hole Size 14mm Bezel Colour Black IP Rating IP67 Type Panel Mount Current Rating 20mA Intensity 1300 →...
View full details -
0₫| /
VCC IP67 Panel Mount LED Indicator [CNX714C401FVW]; 137-1107
VCCTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Mounting Hole Size 14mm Bezel Colour Black IP Rating IP67 Type Panel Mount Light Output Colour Yellow Length 16...
View full details