Filters
omron
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Omron Fibre Amplifier, PNP Output IO-Link, 1.08 W, IP20, 10 → 30 V dc [E3NXCA512M]; 124-4433
OmronTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Output Type PNP Terminal Type Pre-Wired Response Time 1 (Standard Mode) ms, 16 (Giga-Power Mode) ms, 50 (Super High S...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Omron Fibre Amplifier, PNP Output, 1.08 W, IP54, 30 V dc [E3NXFAH412MOMS]; 175-0068
OmronTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Output Type PNP Terminal Type Pre-Wired Response Time 1 ms, 16 ms, 32 μs, 250 μs Light Source LED Power Consumpti...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Omron Fibre Amplifier, PNP Output, 10 to 30 V [E3NX-CA8]; 215-5424
Omron.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Output Type PNP Supply Voltage 10 to 30 V
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Omron Fibre Amplifier, PNP Output, 920 mW, 10 → 30 V dc [E3NX-FA54TW]; 215-7195
Omron.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Output Type PNP Terminal Type M8 Connector Response Time 0.032 ms Power Consumption 920 mW Supply Volt...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Omron Fibre Amplifier, PNP Output, 960 mW, IP50, IP54, 30 V dc [E3NXMA412MOMS]; 175-0064
OmronTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Output Type PNP Terminal Type Pre-Wired Response Time 1 ms, 16 ms, 100 μs, 450 μs Light Source LED Power Consumpt...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Omron Fibre Amplifier, PNP Output, 960 mW, IP54, 30 V dc [E3NXFA41AN2MOMS]; 175-0066
OmronTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Output Type PNP Terminal Type Pre-Wired Response Time 1 ms, 16 ms, 32 μs, 250 μs Light Source LED Power Consumpti...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Omron Fibre Optic Cable Assembly 10m [E32-DC1000]; 215-5378
Omron.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Length 10m
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Omron Fibre Optic Cutter [E39-F4]; 822-4532
OmronTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Accessory Type Fibre Optic Cable Cutter
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Omron Fibre Optic Sensor 10 mm [E32-EC31 6M]; 215-5379
Omron.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Detection Range 10 mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Omron Fibre Optic Sensor 10 mm [E32-G14]; 215-5381
Omron.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Detection Range 10 mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Omron Fibre Optic Sensor 1400 mm, IP67 [E32-T15YR 2M]; 215-1498
Omron.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Detection Range 1400 mm IP Rating IP67
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Omron Fibre Optic Sensor 190 mm, IP67 [E32-T21R 2M]; 215-7174
Omron.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Detection Range 190 mm Terminal Type M3 IP Rating IP67
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Omron Fibre Optic Sensor 2300 mm, IP67 [E32-TC500 5M]; 215-7175
Omron.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Detection Range 2300 mm Terminal Type 5 m Cable IP Rating IP67
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Omron Fibre Optic Sensor 240 mm, IP67 [E32-DC200F4]; 215-7164
Omron.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Detection Range 240 mm Terminal Type 2 m Cable IP Rating IP67
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Omron Fibre Optic Sensor 300 mm [E32-D15Y 2M]; 215-5374
Omron.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Detection Range 300 mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Omron Fibre Optic Sensor 390 mm [E32-D21L 2M]; 215-5375
Omron.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Detection Range 390 mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Omron Fibre Optic Sensor 4 mm, IP67 [ZX-TDS04T]; 215-1685
Omron.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Detection Range 4 mm IP Rating IP67
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Omron Fibre Optic Sensor 40 mm, IP67 [E32-D33 2M]; 215-5377
Omron.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Detection Range 40 mm IP Rating IP67
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Omron Fibre Optic Sensor 4000 mm, IP54 [E32-ET16WR-2 2M]; 215-7167
Omron.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Detection Range 4000 mm Terminal Type 2 m Cable IP Rating IP54
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Omron Fibre Optic Sensor 50 mm [E32-L15 2M]; 215-5383
Omron.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Detection Range 50 mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Omron Fibre Optic Sensor 540 mm [E32-LD11 2M]; 215-5384
Omron.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Detection Range 540 mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Omron Fibre Optic Sensor 600 mm, IP67 [E32-T21 2M]; 215-1499
Omron.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Detection Range 600 mm IP Rating IP67
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Omron Fibre Optic Sensor 900 mm, IP67 [E32-CC200R]; 215-7156
Omron.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Detection Range 900 mm Terminal Type 2 m Cable IP Rating IP67
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Omron Fibre Optic Sensor, NPN Output CC-Link, CompoNet, EthernetCAT, 840 mW @ 35 mA, 10 → 30 V dc [E3NX-FA11 2M]; 134-7840
OmronTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Output Type NPN Terminal Type Pre-Wired Response Time 1 (Standard Mode) ms, 16 (Giga Power Mode) ms, 30 (Super High S...
View full details