Filters
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens 2A DII Diazed Fuse, E27 Thread Size, gG, 500V ac [5SB211]; 396-152
SiemensTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 0.0833333333333333 Bottle Fuse Size DII Voltage Rating 500 V ac Application Category GG Thread Siz...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens 2A NH000 LV HRC Centred Tag Fuse, gG, 690V [3NA3802-6]; 210-6900
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Fuse Standard IEC 60269 Fuse Size NH000 Current Rating 2 A Voltage Rating 690 V Application Category G...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens 2A NH000 LV HRC Centred Tag Fuse, gG, 690V [3NA6802-6]; 210-6905
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Fuse Standard IEC 60269 Fuse Size NH000 Current Rating 2 A Voltage Rating 690 V Application Category G...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens 2A NH000 LV HRC Centred Tag Fuse, gG, 690V [3NA7802-6]; 210-6935
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Fuse Standard IEC 60269 Fuse Size NH000 Current Rating 2 A Voltage Rating 690 V Application Category G...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens 6SL3246-0BA22-1FA0 Inverter Drive, 24 V dc, 2 A [6SL3246-0BA22-1FA0]; 203-3351
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Supply Voltage 24 V dc Current Rating 2 A For Use With SINAMICS G120C Series 6SL3246-0BA22-1FA0 Field ...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens Control Unit for use with SINAMICS G120 - 73mm Length, 2 A, 20 → 29 V, 12 W [6SL3246-0BA22-1BA0]; 217-6653
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Accessory Type Control Unit For Use With SINAMICS G120 Voltage Range 20 → 29 V Current Rating 2 A Powe...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens Control Unit for use with SINAMICS G120 - 73mm Length, 2 A, 20 → 29 V, 12 W [6SL3246-0BA22-1PA0]; 217-6655
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Accessory Type Control Unit For Use With SINAMICS G120 Voltage Range 20 → 29 V Current Rating 2 A Powe...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens Control Unit, 24 V, 2 A [6SL3246-0BA22-1CA0]; 225-5472
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Supply Voltage 24 V Current Rating 2 A IP Rating IP20
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens SENTRON 2A MCB Mini Circuit Breaker1P Curve B, Breaking Capacity 10 kA [5SL4102-6]; 202-7092
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range SENTRON Series 5SL4 Number of Poles 1 Current Rating 2 A Tripping Characteristics Type B
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens SENTRON 2A MCB Mini Circuit Breaker1P Curve B, Breaking Capacity 10 kA [5SY4102-6]; 202-7240
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range SENTRON Series 5SY4 Number of Poles 1 Current Rating 2 A Tripping Characteristics Type B
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens SENTRON 2A MCB Mini Circuit Breaker1P Curve B, Breaking Capacity 6 kA [5SL6102-6]; 202-7188
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range SENTRON Series 5SL6 Number of Poles 1 Current Rating 2 A Tripping Characteristics Type B
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens SENTRON 2A MCB Mini Circuit Breaker1P Curve B, Breaking Capacity 6 kA [5SY6102-6]; 203-2183
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range SENTRON Series 5SY6 Number of Poles 1 Current Rating 2 A Tripping Characteristics Type B
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens SENTRON 2A MCB Mini Circuit Breaker1P Curve C [5SY8102-7]; 209-6715
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range SENTRON Model Number 5SY8102-7 Series 5SY8 Number of Poles 1 Current Rating 2 A
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens SENTRON 2A MCB Mini Circuit Breaker1P Curve C, Breaking Capacity 10 kA [5SL4102-7]; 202-7211
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range SENTRON Series 5SL4 Number of Poles 1 Current Rating 2 A Tripping Characteristics Type C
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens SENTRON 2A MCB Mini Circuit Breaker1P Curve C, Breaking Capacity 10 kA [5SY5102-7]; 202-7109
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range SENTRON Series 5SY5 Number of Poles 1 Current Rating 2 A Tripping Characteristics Type C
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens SENTRON 2A MCB Mini Circuit Breaker1P Curve C, Breaking Capacity 14 kA [5SJ4102-7HG41]; 202-7105
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range SENTRON Series 5SJ4 Number of Poles 1 Current Rating 2 A Tripping Characteristics Type C
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens SENTRON 2A MCB Mini Circuit Breaker1P Curve C, Breaking Capacity 6 kA [5SL6102-7]; 202-7172
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range SENTRON Series 5SL6 Number of Poles 1 Current Rating 2 A Tripping Characteristics Type C
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens SENTRON 2A MCB Mini Circuit Breaker1P Curve D [5SJ4102-8HG40]; 209-6445
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range SENTRON Series 5SJ4 Number of Poles 1 Current Rating 2 A Tripping Characteristics Type D
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens SENTRON 2A MCB Mini Circuit Breaker1P Curve D [5SL4102-8]; 209-6447
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range SENTRON Series 5SL4 Number of Poles 1 Current Rating 2 A Tripping Characteristics Type D
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens SENTRON 2A MCB Mini Circuit Breaker2P Curve C [5SY7202-7]; 209-6706
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Model Number 5SY7202-7 Range SENTRON Series 5SY7 Number of Poles 2 Current Rating 2 A
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens SENTRON 2A MCB Mini Circuit Breaker2P Curve C, Breaking Capacity 10 kA [5SY5202-7]; 203-2182
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range SENTRON Series 5SY5 Number of Poles 2 Current Rating 2 A Tripping Characteristics Type C
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens SENTRON 2A MCB Mini Circuit Breaker4P Curve C [5SL4602-7]; 209-6646
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range SENTRON Model Number 5SL4602-7 Series 5SL4 Number of Poles 4 Current Rating 2 A
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens SENTRON 2A MCB Mini Circuit Breaker4P Curve C [5SY6402-7]; 209-6608
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range SENTRON Series 5SY6 Number of Poles 4 Current Rating 2 A Tripping Characteristics Type C
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens SENTRON 2A MCB Mini Circuit Breaker4P Curve D [5SL4402-8]; 209-6499
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range SENTRON Series 5SL4 Number of Poles 4 Current Rating 2 A Tripping Characteristics Type D