Filters
Terminal Block Accessories
-
0₫| /
UC2F-TM 5, Marker Label [0822181]; 853-7799
Phoenix Contact.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Accessory Type Marker Label Series UC2F-TM 5
-
0₫| /
US-EMP (27X15) YE, Terminal Block Marker [0828848]; 856-0866
Phoenix ContactTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Accessory Type Terminal Block Marker Series US-EMP (27X15) YE
-
0₫| /
TMT 5 R, Marker Label [0816430]; 853-0669
Phoenix ContactTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Accessory Type Marker Label Series TMT 5 R
-
0₫| /
UCT-TM 6 RD, Marker Label [0829159]; 856-3420
Phoenix ContactTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Accessory Type Marker Label Series UCT-TM 6 RD
-
0₫| /
TMT 6 R, Marker Label [0816498]; 853-0688
Phoenix Contact.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Accessory Type Marker Label Series TMT 6 R
-
0₫| /
UC-EMP (27X18) RD, Terminal Block Marker [0827925]; 856-0803
Phoenix ContactTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Accessory Type Terminal Block Marker Series UC-EMP (27X18) RD
-
0₫| /
UC-TM 12 GN, Marker Label [0817808]; 853-0742
Phoenix Contact.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Accessory Type Marker Label Series UC-TM 12 GN
-
0₫| /
UC1-TM 6 OG, Marker Label [0828191]; 853-8345
Phoenix ContactTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Accessory Type Marker Label Series UC1-TM 6 OG
-
0₫| /
UC1-TMF 6 OG, Marker Label [0828210]; 853-8405
Phoenix ContactTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Accessory Type Marker Label Series UC1-TMF 6 OG
-
0₫| /
UC-TMF 16 OG, Marker Label [0817811]; 853-0751
Phoenix ContactTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Accessory Type Marker Label Series UC-TMF 16 OG
-
0₫| /
US-EMP (60X30), Terminal Block Marker [0828782]; 856-0840
Phoenix Contact.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Accessory Type Terminal Block Marker Series US-EMP (60X30)
-
0₫| /
UC1-TMF 8 RD, Marker Label [0828214]; 853-8415
Phoenix ContactTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Accessory Type Marker Label Series UC1-TMF 8 RD
-
0₫| /
UCT1-TMF 6 OG, Marker Label [0829245]; 858-4244
Phoenix ContactTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Accessory Type Marker Label Series UCT1-TMF 6 OG
-
0₫| /
SK U/5 WH: VIERGE, Marker Label [0803922]; 856-9311
Phoenix ContactTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Accessory Type Marker Label Series SK U/5 WH: VIERGE
-
0₫| /
UC1-TM 8 YE, Marker Label [0828197]; 853-8367
Phoenix ContactTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Accessory Type Marker Label Series UC1-TM 8 YE
-
0₫| /
ZBF 10/5.8 AXL UNPRINTED, Zack strip [0829580]; 856-5586
Phoenix ContactTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Accessory Type Zack Strip Series ZBF 10/5.8 AXL UNPRINTED
-
0₫| /
UC-EMP (27X18) YE, Terminal Block Marker [0825446]; 855-0597
Phoenix ContactTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Accessory Type Terminal Block Marker Series UC-EMP (27X18) YE
-
0₫| /
ZB 6/OG:LGS 10-100, Marker Label [0812780]; 853-0590
Phoenix Contact.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Accessory Type Marker Label Series ZB 6/OG:LGS 10-100
-
0₫| /
UCT-TMF 4 OG, Marker Label [0829185]; 856-3506
Phoenix Contact.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Accessory Type Marker Label Series UCT-TMF 4 OG
-
0₫| /
Push in spring cage Terminal Block 2 way [1910351]; 780-2806
Phoenix Contact.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Number of Contacts 2 Pitch 5mm Number of Rows 1 Mounting Type Cable Mount Gender Female
-
0₫| /
UC-EM (21X8), Terminal Block Marker [0825507]; 855-0645
Phoenix Contact.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Accessory Type Terminal Block Marker Series UC-EM (21X8)
-
0₫| /
PH 1.5/S/4, Cable Housing [3212769]; 856-8939
Phoenix Contact.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
0₫| /
UC1-TM 8 RD, Marker Label [0828195]; 853-8354
Phoenix Contact.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Accessory Type Marker Label Series UC1-TM 8 RD
-
0₫| /
Phoenix Contact IC-DFR 14 Series Assembly Frame for use with IC 2.5, PCB Connector, STGF 5.08 [1852147]; 804-2383
Phoenix ContactTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Accessory Type Assembly Frame For Use With IC 2.5, PCB Connector, STGF 5.08 Series IC-DFR 14
-
0₫| /
KGS-MSTB 2.5/11, Cable Housing for use with PCB Connector [1783805]; 802-6445
Phoenix Contact.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Series KGS-MSTB 2.5/11
-
0₫| /
UCT1-TM 5 RD, Marker Label [0829226]; 858-4326
Phoenix ContactTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Accessory Type Marker Label Series UCT1-TM 5 RD
-
0₫| /
PH 4/10, Cable Housing [3000743]; 856-9355
Phoenix Contact.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Accessory Type Cable Housing Series PH 4/10
-
0₫| /
WS 5-10, Warning Label [1004429]; 856-8832
Phoenix ContactTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Accessory Type Warning Label Series WS 5-10
-
0₫| /
UC-EMP (27X18) SR, Terminal Block Marker [0825447]; 855-0590
Phoenix Contact.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Accessory Type Terminal Block Marker Series UC-EMP (27X18) SR
-
0₫| /
PH CP-H 2.5/2, Cable Housing [3012332]; 856-8911
Phoenix ContactTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Accessory Type Cable Housing Series PH CP-H 2.5/2
-
0₫| /
UCT-TMF 3.5 YE, Marker Label [0829487]; 856-3657
Phoenix Contact.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Accessory Type Marker Label Series UCT-TMF 3.5 YE
-
0₫| /
TMT (EX12)R, Marker Label [0803071]; 853-0530
Phoenix ContactTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Accessory Type Marker Label Series TMT (EX12)R
-
0₫| /
IC-DFR, Panel Mounting Frame for use with COMBICON Connectors [1852121]; 176-1258
Phoenix ContactTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Accessory Type Panel Mounting Frame For Use With COMBICON Connectors Series IC-DFR
-
0₫| /
TMT 8 R, Marker Label [0816553]; 853-0701
Phoenix Contact.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Accessory Type Marker Label Series TMT 8 R
-
0₫| /
UC-EMP (27X8) YE, Terminal Block Marker [0825428]; 855-0562
Phoenix Contact.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Accessory Type Terminal Block Marker Series UC-EMP (27X8) YE
-
0₫| /
UC-TMF 5(5X7), Marker Label [0820044]; 853-7768
Phoenix ContactTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Accessory Type Marker Label Series UC-TMF 5(5X7)