Filters
Hand Saws
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Irwin 250 mm Hacksaw, 24 TPI [10504408]; 123-0242
IrwinTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Blade Length 250 mm Number of Teeth per Inch 24 Blade Material Bi-metal
-
(Giá chưa VAT).0₫| /CK Plasterboard Saw Hand Saw [T0832]; 131-7861
CKTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Blade Material HCS
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Irwin Hacksaw [10504409]; 123-0241
IrwinTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Handle Type Ergonomic
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Irwin 300 mm Hand Saw, 12 TPI [10503534]; 145-7947
IrwinTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Blade Length 300 mm Number of Teeth per Inch 12 Blade Material HCS
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Stanley 355 mm Pad Saw, 7 TPI [7-20-556]; 494-161
StanleyTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Blade Length 355 mm Number of Teeth per Inch 7
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Stanley 300 mm Hacksaw, 24 TPI [1-20-110]; 353-4534
StanleyTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Blade Length 300 mm Number of Teeth per Inch 24 Blade Material Bi-metal
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Stanley 550 mm Hand Saw, 7 TPI [1-20-091]; 776-9879
Stanley.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Stanley 500 mm Hand Saw, 7 TPI [1-20-090]; 776-9860
StanleyTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Blade Length 500 mm Number of Teeth per Inch 7
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Stanley 300 mm Hacksaw, 24 TPI [0-20-108]; 776-9876
StanleyTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Blade Length 300 mm Number of Teeth per Inch 24 Blade Material Bi-metal
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Stanley 160 mm Coping Saw [0-15-106]; 494-064
StanleyTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Loading...
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Stanley 150 mm Hacksaw, 32 TPI [0-15-218]; 232-1933
Stanley.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Blade Length 150 mm Number of Teeth per Inch 32 Saw Type Hacksaw Blade Material Hardened Steel
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Spear & Jackson 465 mm Hand Saw [72-66XRRS]; 573-227
Spear & JacksonTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Blade Length 465 mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Spear & Jackson 375 mm Hand Saw, 10 TPI [73-66SRRS]; 573-441
Spear & JacksonTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Blade Length 375 mm Number of Teeth per Inch 10
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Spear & Jackson 160 mm Coping Saw, 14 TPI [70-CP1RRS]; 575-655
Spear & JacksonTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Blade Length 160 mm Number of Teeth per Inch 14
-
(Giá chưa VAT).0₫| /RS PRO Hacksaw; 789-4593
RS PROTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Blade Material Bi-metal
-
(Giá chưa VAT).0₫| /RS PRO Hacksaw, 32 TPI; 789-4587
RS PRO.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Saw Type Hacksaw Blade Material HSS
-
(Giá chưa VAT).0₫| /RS PRO Hacksaw, 24 TPI; 789-4574
RS PRO.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Saw Type Hacksaw Blade Material Carbon Steel
-
(Giá chưa VAT).0₫| /RS PRO 150 mm Hacksaw, 32 TPI; 734-393
RS PROTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Blade Length 150 mm Number of Teeth per Inch 32
-
(Giá chưa VAT).0₫| /RS PRO 150 mm Hacksaw, 32 TPI; 545-159
RS PROTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Blade Length 150 mm Number of Teeth per Inch 32 Blade Material HCS
-
(Giá chưa VAT).0₫| /RS PRO 300 mm Hacksaw, 24 TPI; 537-603
RS PROTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Blade Length 300 mm Number of Teeth per Inch 24 Blade Material Carbon Steel
-
(Giá chưa VAT).0₫| /RS PRO 300 mm Hacksaw; 449-9577
RS PROTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Blade Length 300 mm Blade Material HSS
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Knipex 150 mm Hacksaw [98 90 S]; 443-4148
KnipexTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Blade Length 150 mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Irwin Pad Saw, 8 TPI [10505705]; 879-2993
IrwinTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Number of Teeth per Inch 8
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Facom 150 mm Hacksaw [607.MT]; 162-0093
FacomTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Blade Length 150 mm