Filters
Fuses
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Cooper Bussmann, 4A Cartridge Fuse, 10 x 38mm, Speed T [FNQ-R-4]; 854-8897
Cooper BussmannTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 0.166666666666667 Fuse Size 10 x 38mm Fuse Speed T Voltage Rating 600 V ac Series FNQ-R
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Littelfuse, 63mA Glass Cartridge Fuse, 5 x 20mm, Speed F [0217.063MXP]; 541-4252
LittelfuseTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 63 mA Fuse Size 5 x 20mm Fuse Speed F Voltage Rating 250 V ac Body Material Glass Series 217
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 20A Cartridge Fuse, 10 x 38mm [3NC1020]; 395-799
SiemensTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 20 A Fuse Size 10 x 38mm Voltage Rating 600 V ac Application Category AR
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Cooper Bussmann, 3A Cartridge Fuse, 10 x 38mm, Speed F [KTK-R-3]; 848-3914
Cooper BussmannTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 0.125 Fuse Size 10 x 38mm Fuse Speed F Voltage Rating 600 V ac Series KTK-R
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Cooper Bussmann, 250mA Fibre Cartridge Fuse, 10 x 38mm, Speed T [FNQ-R-1-4]; 851-1325
Cooper BussmannTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 250 mA Fuse Size 10 x 38mm Fuse Speed T Voltage Rating 600 V ac Body Material Fibre Series FNQ-R...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /#ERROR!
LimitorTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Functioning Temperature +90°C Maximum Current 2.5 A Voltage Rating 250 V ac Lead Orientation Radial Body Height 8...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Mersen, 32A Ceramic Cartridge Fuse, 14 x 51mm [W216656]; 188-7325
MersenTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 32 A Fuse Size 14 x 51mm Voltage Rating 500 V ac Body Material Ceramic Application Category GG
-
(Giá chưa VAT).0₫| /SIBA, 250mA Glass Cartridge Fuse, 6.3 x 32mm, Speed T [70-059-61/0.25A]; 418-9494
SIBATHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 250 mA Fuse Size 6.3 x 32mm Fuse Speed T Voltage Rating 250 V ac Body Material Glass Series GZ
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Cooper Bussmann, 15A Glass Cartridge Fuse, 6.3 x 32mm, Speed F [AGC-15-R]; 848-2744
Cooper BussmannTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 15 A Fuse Size 6.3 x 32mm Fuse Speed F Voltage Rating 32 V ac Body Material Glass Series AGC
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Cooper Bussmann, 3A Glass Cartridge Fuse, 6.3 x 32mm, Speed T [TDC11-3A]; 412-425
Eaton Bussmann Series.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Current Rating 3 A Fuse Size 6.3 x 32mm Fuse Speed T Voltage Rating 250 V ac Body Material Glass
-
(Giá chưa VAT).0₫| /RS PRO 2A F1 British Standard Fuse, gG, 550V ac HRC [BS 88, IEC 269-1]; 521-2882
Eaton Bussmann SeriesTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Fuse Standard BS 88, IEC 269-1 Fuse Type HRC Fuse Size F1 Current Rating 0.0833333333333333 Voltage Rating 550 V ...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens, 16A Cartridge Fuse, 10 x 38mm [3NC1016]; 395-783
SiemensTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 16 A Fuse Size 10 x 38mm Voltage Rating 600 V ac Application Category AR
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Cooper Bussmann, 2A Glass Cartridge Fuse, 6.3 x 32mm, Speed T [MDL-2-R]; 852-7134
Cooper BussmannTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 0.0833333333333333 Fuse Size 6.3 x 32mm Fuse Speed T Voltage Rating 250 V ac Body Material Glass ...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Littelfuse, 1A Glass Cartridge Fuse, 6.3 x 32mm, Speed F [0312001.HXP]; 769-0120
LittelfuseTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 0.0416666666666667 Fuse Size 6.3 x 32mm Fuse Speed F Voltage Rating 250 V ac Body Material Glass ...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Mersen 20A DII Diazed Fuse, E27 Thread Size, gG, 500V [A211508]; 377-0487
MersenTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 20 A Bottle Fuse Size DII Voltage Rating 500 V Application Category GG Thread Size E27 Minimum O...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /SIBA, 16A Ceramic Cartridge Fuse, 10 x 38mm [5021526.16]; 768-6121
SIBATHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 16 A Fuse Size 10 x 38mm Voltage Rating 1 kV dc Body Material Ceramic Application Category GPV S...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Altech, 40A Ceramic Cartridge Fuse, 14 x 51mm, Speed T [40C14X51GI]; 899-9399
AltechTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 40 A Fuse Size 14 x 51mm Fuse Speed T Voltage Rating 500 V ac Body Material Ceramic Application ...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Mersen 6A DI Diazed Fuse, E16 Thread Size, gG, 500V [C213557]; 377-0370
MersenTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 0.25 Bottle Fuse Size DI Voltage Rating 500 V Application Category GG Thread Size E16 Minimum Op...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Cooper Bussmann, 2A Ceramic Cartridge Fuse, 6.3 x 32mm, Speed T [BK-MDA-2-R]; 852-7061
Eaton Bussmann SeriesTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 0.0833333333333333 Fuse Size 6.3 x 32mm Fuse Speed T Voltage Rating 250 V ac Body Material Ceramic...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Altech 80A T Centred Tag Fuse, 500V ac [80NH00GL]; 900-3128
AltechTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 80 A Voltage Rating 500 V ac Fuse Speed T Series NH
-
(Giá chưa VAT).0₫| /RS PRO, 1.6A Glass Cartridge Fuse, 5 x 20mm, Speed F; 610-9670
RS PROTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 1.6 A Fuse Size 5 x 20mm Fuse Speed F Voltage Rating 250 V ac Body Material Glass
-
(Giá chưa VAT).0₫| /SIBA, 6.3A Glass Cartridge Fuse, 6.3 x 32mm, Speed F [70-059-60/6.3A]; 783-3377
SIBATHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 6.3 A Fuse Size 6.3 x 32mm Fuse Speed F Voltage Rating 250 V ac Body Material Glass Series GZ
-
(Giá chưa VAT).0₫| /RS PRO, 500mA Ceramic Cartridge Fuse, 5 x 20mm, Speed T [500 mA]; 537-1593
Eaton Bussmann SeriesTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 500 mA Fuse Size 5 x 20mm Fuse Speed T Voltage Rating 250 V ac Body Material Ceramic Series S505...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens 125A 1 NH Centred Tag Fuse, gG, 500V ac [3NA3132]; 396-077
SiemensTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Fuse Standard CSA 22.2 No.106 File No. 1710842, DINVDE 0636, DINVDE 0636-2, EN 60269-1, IEC 60269-1, IEC 60269-2 Fuse ...
View full details