Filters
Fuses
-
(Giá chưa VAT).0₫| /RS PRO, 3A Glass Cartridge Fuse, 5 x 20mm, Speed T; 911-3405
RS PROTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 0.125 Fuse Size 5 x 20mm Fuse Speed T Voltage Rating 250 V ac Body Material Glass Series GTE
-
(Giá chưa VAT).0₫| /SIBA 63A 000 NH Centred Tag Fuse, gG, 500V ac [20-000-13/63E1]; 421-700
SIBATHÔNG SỐ KỸ THUẬT Fuse Standard IEC 60269-2-1 Fuse Size 0 Current Rating 63 A Voltage Rating 500 V ac High Rupture Capacity Yes O...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Cooper Bussmann, 5A Glass Cartridge Fuse, 6.3 x 32mm, Speed F [TDC10-5A]; 412-302
Eaton Bussmann Series.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Current Rating 5 A Fuse Size 6.3 x 32mm Fuse Speed F Voltage Rating 250 V ac Body Material Glass
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Schurter, 1.6A Ceramic Cartridge Fuse, 5 x 20mm, Speed T [0001.2506]; 789-7814
SchurterTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 1.6 A Fuse Size 5 x 20mm Fuse Speed T Voltage Rating 250 V ac, 300 V dc Body Material Ceramic Se...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Littelfuse, 4A Melamine Cartridge Fuse, 10 x 38mm, Speed F [0KLK004.T]; 738-3135
LittelfuseTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 0.166666666666667 Fuse Size 10 x 38mm Fuse Speed F Voltage Rating 500 V dc, 600 V ac Body Material...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens 16A D01 Neozed Fuse, gG, 400V ac [5SE2316]; 622-1067
SiemensTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 16 A Bottle Fuse Size D01 Voltage Rating 400 V ac Application Category GG Breaking Capacity at Max...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Cooper Bussmann, 20A Cartridge Fuse, 10 x 38mm, Speed T [LP-CC-20]; 851-1479
Cooper BussmannTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 20 A Fuse Size 10 x 38mm Fuse Speed T Voltage Rating 300 V ac, 600 V ac Series LP-CC
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Mersen, 63A Ceramic Cartridge Fuse, 22.2 x 58mm [Y215646]; 188-7454
MersenTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 63 A Fuse Size 22.2 x 58mm Voltage Rating 690 V ac Body Material Ceramic Application Category GG
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Cooper Bussmann, 10A Melamine Cartridge Fuse, 10 x 38mm, Speed T [FNM-10]; 848-3891
Cooper BussmannTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 0.416666666666667 Fuse Size 10 x 38mm Fuse Speed T Voltage Rating 250 V ac Body Material Melamine ...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Cooper Bussmann, 200A, FM, FF, British Standard Fuse, 660V ac [200FM]; 156-9061
Eaton Bussmann SeriesTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 200 A Fuse Size FM Voltage Rating 660 V ac Fuse Standard BS 88, IEC 269-4 Fixing Centres 80 → 85mm...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Schurter, 10A Glass Cartridge Fuse, 5 x 20mm, Speed F [7010.3530]; 870-1650
SchurterTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Loading...
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Littelfuse, 30A Cartridge Fuse, 10 x 38mm, Speed T [0FLM030.T]; 878-3930
LittelfuseTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Loading...
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Cooper Bussmann, 63mA Glass Cartridge Fuse, 5 x 20mm, Speed F [S500-63-R]; 537-0994
Eaton Bussmann SeriesTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 63 mA Fuse Size 5 x 20mm Fuse Speed F Voltage Rating 250 V ac Body Material Glass Series S500
-
(Giá chưa VAT).0₫| /RS PRO, 10A Glass Cartridge Fuse, 6.3 x 32mm, Speed F; 668-6057
RS PROTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 0.416666666666667 Fuse Size 6.3 x 32mm Fuse Speed F Voltage Rating 250 V ac Body Material Glass
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Mersen, 12A Cartridge Fuse, 10 x 38mm, Speed T [ATQR12]; 806-8439
MersenTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Loading...
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Cooper Bussmann, 100mA Glass Cartridge Fuse, 5 x 20mm, Speed F [GMA-100-R]; 848-2996
Eaton Bussmann SeriesTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 100 mA Fuse Size 5 x 20mm Fuse Speed F Voltage Rating 250 V ac Body Material Glass Series GMA
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Littelfuse, 3A Glass Cartridge Fuse, 5 x 20mm, Speed F [0235003.HXP]; 878-3728
LittelfuseTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Loading...
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Mersen, 4A Ceramic Cartridge Fuse, 14 x 51mm [A219765]; 230-3531
MersenTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 0.166666666666667 Fuse Size 14 x 51mm Voltage Rating 690 V ac Body Material Ceramic Application Ca...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /RS PRO, 200mA Glass Cartridge Fuse, 5 x 20mm, Speed F; 563-479
RS PROTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 200 mA Fuse Size 5 x 20mm Fuse Speed F Voltage Rating 250 V ac Body Material Glass
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens 25A 00 HLS Centred Tag Fuse, gR, 690V ac [3NE8015-1]; 397-446
SiemensTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Loading...
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Littelfuse, 4A Ceramic Cartridge Fuse, 5 x 20mm, Speed M [0234004.MXP]; 769-0111
LittelfuseTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 0.166666666666667 Fuse Size 5 x 20mm Fuse Speed M Voltage Rating 250 V ac Body Material Ceramic ...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Cooper Bussmann, 4A Ceramic Cartridge Fuse, 5 x 20mm, Speed F [S501-4-R]; 169-9392
Eaton Bussmann SeriesTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 0.166666666666667 Fuse Size 5 x 20mm Fuse Speed F Voltage Rating 250 V ac Body Material Ceramic ...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Cooper Bussmann, 3A Glass Cartridge Fuse, 5 x 20mm, Speed F [BK-GMA-3-R]; 848-3037
Cooper BussmannTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 0.125 Fuse Size 5 x 20mm Fuse Speed F Voltage Rating 250 V ac Body Material Glass Series GMA
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Littelfuse, 20A Ceramic Cartridge Fuse, 6.3 x 32mm, Speed T [0326020.MXP]; 738-2823
LittelfuseTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 20 A Fuse Size 6.3 x 32mm Fuse Speed T Voltage Rating 250 V ac Body Material Ceramic Series 326 ...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Littelfuse, 800mA Glass Cartridge Fuse, 5 x 20mm, Speed T [0218.800HXP]; 878-3769
LittelfuseTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 800 mA Fuse Size 5 x 20mm Fuse Speed T Voltage Rating 250 V ac Body Material Glass Series 218
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Mersen, 32A Ceramic Cartridge Fuse, 10 x 38mm [J218715]; 304-1054
MersenTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 32 A Fuse Size 10 x 38mm Voltage Rating 400 V ac Body Material Ceramic Application Category AM
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Cooper Bussmann, 25A Melamine Cartridge Fuse, 10 x 38mm, Speed F [KTK-25]; 458-8554
Eaton Bussmann SeriesTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 25 A Fuse Size 10 x 38mm Fuse Speed F Voltage Rating 600 V ac Body Material Melamine Series KTK ...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Cooper Bussmann 25A T Time Delay Centred Tag Fuse, 300 V dc, 600 V ac [LPJ-25SP]; 854-8991
Cooper BussmannTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Fuse Standard Class 1422-02, CSA Certified (200k AIR) Class J per CSA-22.2 No. 248.8, File 53787 Current Rating 25 A ...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /SIBA 125A 00 FF NH Centred Tag Fuse, aR, 500V ac [20-001-04/125A]; 421-592
SIBATHÔNG SỐ KỸ THUẬT Fuse Standard DIN 43620 Fuse Size 0 Current Rating 125 A Voltage Rating 500 V ac Fuse Speed FF High Rupture Cap...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /RS PRO F, T Fuse Kit; 893-8537
RS PROTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Fuse Type F, T Kit Includes (90) Fast Acting Ceramic 5 x 20 mm Fuses, (90) Slow Acting Ceramic 5 x 20 mm Fuses Serie...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Mersen 25A D02 Neozed Fuse, gG, 400V ac [W213160]; 377-0279
MersenTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Loading...
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Cooper Bussmann, 300mA Glass Cartridge Fuse, 6.3 x 32mm, Speed T [MDL-3-10-R]; 852-7143
Cooper BussmannTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 300 mA Fuse Size 6.3 x 32mm Fuse Speed T Voltage Rating 250 V ac Body Material Glass UL Class UL...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Hinode Electric Co Ltd, 200A, Bolted Tag Fuse, 450 V dc, 660 V ac [660GH-200ULTC]; 103-4253
Hinode Electric Co LtdTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 200 A Fixing Centres 77mm Tag Width 20mm High Rupture Capacity Yes Overall Length 98mm Body Diam...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Littelfuse, 4A Melamine Cartridge Fuse, 10 x 38mm, Speed T [KLDR4]; 878-3283
LittelfuseTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Loading...
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Cooper Bussmann 10A Red Automotive Car Fuse, 32V dc [ATC-10]; 848-2558
Cooper BussmannTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 0.416666666666667 Fuse Type Automotive Blade Size ATC Voltage Rating 32 V dc Colour Red Length 1...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Littelfuse, 440mA Ceramic Cartridge Fuse, 10 x 35mm, Speed F [0FLU.440T]; 738-3194
LittelfuseTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 440 mA Fuse Size 10 x 35mm Fuse Speed F Voltage Rating 1 kV ac/dc Body Material Ceramic Series F...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /RS PRO, 3A Glass Cartridge Fuse, 5 x 20mm, Speed T; 177-8020
RS PROTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 0.125 Fuse Size 5 x 20mm Fuse Speed T Voltage Rating 250 V ac Body Material Glass Series GTE
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Cooper Bussmann, 40A, FE, FF, British Standard Fuse, 660V ac [40FE]; 156-8939
Eaton Bussmann SeriesTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Loading...
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Cooper Bussmann 400A 2 NH Centred Tag Fuse, gG - gL, 500V ac [400NHG2B]; 703-8759
Eaton Bussmann SeriesTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Fuse Standard DIN 43620-1, DIN 43620-3, IEC 60269, VDE 0636 Fuse Size 2 Current Rating 400 A Voltage Rating 500 V a...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Legrand, 6A Ceramic Cartridge Fuse, 8.5 x 31.5mm, Speed F [0 123 06]; 293-8187
LegrandTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 0.25 Fuse Size 8.5 x 31.5mm Fuse Speed F Voltage Rating 400 V ac Body Material Ceramic Applicati...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Cooper Bussmann, 3.15A Glass Cartridge Fuse, 5 x 20mm, Speed F [S500-3.15-R]; 537-1155
Eaton Bussmann SeriesTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 3.15 A Fuse Size 5 x 20mm Fuse Speed F Voltage Rating 250 V ac Body Material Glass Series S500
-
(Giá chưa VAT).0₫| /RS PRO, 2.5A Ceramic Cartridge Fuse, 5 x 20mm, Speed F; 563-564
RS PROTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 2.5 A Fuse Size 5 x 20mm Fuse Speed F Voltage Rating 250 V ac Body Material Ceramic
-
(Giá chưa VAT).0₫| /RS PRO, 1.6A Glass Cartridge Fuse, 5 x 20mm, Speed T; 563-728
RS PROTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Loading...
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Mersen, 25A Fibreglass Cartridge Fuse, 10 x 38mm, Speed T [H217794J]; 914-4370
MersenTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 25 A Fuse Size 10 x 38mm Fuse Speed T Voltage Rating 300 V ac, 600 V ac Body Material Fibreglass ...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Littelfuse, 1A Glass Cartridge Fuse, 6.3 x 32mm, Speed T [0313001.MXP]; 541-3007
LittelfuseTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 0.0416666666666667 Fuse Size 6.3 x 32mm Fuse Speed T Voltage Rating 250 V ac Body Material Glass ...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Littelfuse, 800mA Glass Cartridge Fuse, 5 x 20mm, Speed T [0218.800MXP]; 541-3732
LittelfuseTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 800 mA Fuse Size 5 x 20mm Fuse Speed T Voltage Rating 250 V ac Body Material Glass Series 218
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Cooper Bussmann, 50A Cartridge Fuse, 1.06 x 2.38in, Speed T [LPJ-50SP]; 773-3558
Eaton Bussmann SeriesTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 50 A Fuse Size 1.06 x 2.38in Fuse Speed T Voltage Rating 300 V ac, 600 V ac Series LPJ
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Littelfuse 3A Purple Car Fuse, 32V dc [0297003.WXNV]; 787-4148
LittelfuseTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Current Rating 0.125 Fuse Type Blade Blade Size Mini Voltage Rating 32 V dc Colour Purple Length 10.9mm Width...
View full details