Filters

Festo Vietnam
Festo Việt Nam là công ty con của Festo AG & Co. KG với trụ sở chính tại CHLB Đức. Được thành lập từ năm 2006, chúng tôi luôn tự hào là công ty tiên phong và hàng đầu trong lĩnh vực tự động hóa khí nén và điện tự động. Với sự đa dạng về sản phẩm, tiêu chuẩn chất lượng Châu Âu và dịch vụ chu đáo, Festo là lựa chọn hàng đầu của các công ty và tập đoàn lớn trong rất nhiều lĩnh vực công nghiệp như:
-
Thực phẩm và đồ uống
-
Công nghiệp điện tử và lắp ráp điện tử
-
Công nghiệp ô tô
-
Dược phẩm
-
Ngành nhựa và cao su
-
Thép
-
Xử lý nước, nước thải
-
Các ngành công nghiệp nhẹ: dệt may, da giày, giấy, thuốc lá…
Sự hài lòng của Quý khách hàng là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi. Hãy liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ và tư vấn về những sản phẩm, công nghệ và giải pháp tối ưu nhất.
Bạn muốn làm chủ công nghệ?
Bạn muốn dẫn đầu xu hướng mới?
Bạn muốn tạo sự cách tân trong tự động hóa?
Hãy cùng Festo viết lên một tương lai mới.
-
0₫| /
Festo Single Action Pneumatic Pin Cylinder, EGZ-10-10 [EGZ-10-10]; 202-3149
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Stroke 10mm Bore 10mm Action Single Manufacturer Series EGZ
-
0₫| /
Festo Male Pneumatic Quick Connect Coupling, Threaded [KS3-1/8-A-R]; 202-3146
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Coupling Gender Male Manufacturer Series KS Connection Type Threaded Thread Size 0.125
-
0₫| /
Festo Shock Absorber YSR-20-25-C [YSR-20-25-C]; 202-3096
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Manufacturer Series YSR Shock Absorber Type Shock Absorber Body Length 104mm Overall Length 149.5mm Ma...
View full details -
0₫| /
Festo Pneumatic Quick Connect Coupling [KS4-CK-6]; 202-3148
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Manufacturer Series KS
-
0₫| /
Festo VABD Blanking Plate [VABB-S4-1-WT]; 202-3101
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Manufacturer Series VABD Accessory Type Blanking Plate
-
0₫| /
Festo VABB Blanking Plate [VABD-10-B]; 202-3102
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Manufacturer Series VABB Accessory Type Blanking Plate
-
0₫| /
Festo G 1/2 FRL, Automatic Drain, 40μm Filtration Size [MSB6-1/2:C3J2-WP]; 202-3090
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Manufacturer Series MSB6 Port Connection G 1/2 Drain Type Automatic Filtration Size 40µm
-
0₫| /
Festo G 1/2 6100L/min Pneumatic Air Lubricator [LOE-1/2-D-MIDI]; 202-3151
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Manufacturer Series D Port Connection G 1/2 Maximum Flow Rate 6100L/min Typical Flow Rate 8L/min
-
0₫| /
LPZ-LD air nozzle [LPZ-LD]; 202-3155
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
0₫| /
Festo Compressed Air Dryer, MS6-LDM1-1/4-P20 [MS6-LDM1-1/4-P20]; 202-3160
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Manufacturer Series MS Maximum Flow Rate 200L/min Outlet Port - Thread Size 0.5 Maximum Operating Inlet Pr...
View full details -
0₫| /
Festo Male Pneumatic Quick Connect Coupling, Threaded [KS4-1/4-A-R]; 202-3161
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Coupling Gender Male Manufacturer Series KS Connection Type Threaded Thread Size 0.25
-
0₫| /
Festo Pneumatic Quick Connect Coupling [KS4-CK-9]; 202-3163
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Manufacturer Series KS
-
0₫| /
Festo Compressed Air Dryer, MS4-LDM1-1/4-P10 [MS4-LDM1-1/4-P10]; 202-3158
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Manufacturer Series MS Maximum Flow Rate 100L/min Outlet Port - Thread Size 0.25 Maximum Operating Inlet P...
View full details -
0₫| /
LPZ-RB-150-B air nozzle [LPZ-RB-150-B]; 202-3153
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
0₫| /
Festo Pneumatic Pressure Gauge 16bar, MA-40-1,6-G1/8-MPA [MA-40-1,6-G1/8-MPA]; 202-3116
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Minimum Pressure Measurement 0bar Maximum Pressure Measurement 16bar Pressure Gauge Type Pneumatic Gauge O...
View full details -
0₫| /
Festo Single Action Pneumatic Pin Cylinder, EGZ-16-10 [EGZ-16-10]; 202-3171
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Stroke 10mm Bore 16mm Action Single Manufacturer Series EGZ
-
0₫| /
Festo Male Pneumatic Quick Connect Coupling, Threaded [KD4-1/4-A-R]; 202-3169
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Coupling Gender Male Manufacturer Series KD Connection Type Threaded Thread Size 0.25
-
0₫| /
Festo Pneumatic Soft Start Valve, 4300L/min, G 1/2 Female, 6mm Tube Size 10 bar [MS6-SV-1/2-E-10V24-SO-AG]; 202-3168
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Manufacturer Series MS Type Exhaust valve Flow Rate 4300L/min Supply Inlet Port G 1/2 Female Outlet Tu...
View full details -
0₫| /
Festo G 1/4 Pneumatic Pressure Gauge 16bar, MA-50-16-1/4-EN [MA-50-16-1/4-EN]; 202-3117
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Minimum Pressure Measurement 0bar Maximum Pressure Measurement 16bar Pressure Gauge Type Pneumatic Gauge O...
View full details -
0₫| /
Festo Compressed Air Dryer, MS6-LDM1-1/2-P20 [MS6-LDM1-1/2-P20]; 202-3159
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Manufacturer Series MS Maximum Flow Rate 200L/min Outlet Port - Thread Size 0.5 Maximum Operating Inlet Pr...
View full details -
0₫| /
Festo Shock Absorber YSR-32-60-C [YSR-32-60-C]; 202-3059
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Manufacturer Series YSR
-
0₫| /
LPZ-SD air nozzle [LPZ-SD]; 202-3174
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
0₫| /
Festo Single Action Pneumatic Pin Cylinder, EGZ-10-5 [EGZ-10-5]; 202-3175
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Stroke 5mm Bore 10mm Action Single Manufacturer Series EGZ
-
0₫| /
Festo PBT Blanking Plug for 100 [QSC-4H-100]; 202-3179
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Accessory Type Blanking Plug Manufacturer Series QS Tube Size 100 Material PBT Threaded Connection - T...
View full details