Filters

Festo Vietnam
Festo Việt Nam là công ty con của Festo AG & Co. KG với trụ sở chính tại CHLB Đức. Được thành lập từ năm 2006, chúng tôi luôn tự hào là công ty tiên phong và hàng đầu trong lĩnh vực tự động hóa khí nén và điện tự động. Với sự đa dạng về sản phẩm, tiêu chuẩn chất lượng Châu Âu và dịch vụ chu đáo, Festo là lựa chọn hàng đầu của các công ty và tập đoàn lớn trong rất nhiều lĩnh vực công nghiệp như:
-
Thực phẩm và đồ uống
-
Công nghiệp điện tử và lắp ráp điện tử
-
Công nghiệp ô tô
-
Dược phẩm
-
Ngành nhựa và cao su
-
Thép
-
Xử lý nước, nước thải
-
Các ngành công nghiệp nhẹ: dệt may, da giày, giấy, thuốc lá…
Sự hài lòng của Quý khách hàng là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi. Hãy liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ và tư vấn về những sản phẩm, công nghệ và giải pháp tối ưu nhất.
Bạn muốn làm chủ công nghệ?
Bạn muốn dẫn đầu xu hướng mới?
Bạn muốn tạo sự cách tân trong tự động hóa?
Hãy cùng Festo viết lên một tương lai mới.
-
0₫| /
Festo Aluminium Alloy Tubing Sleeve for 3/8in [QM-3/8-3/8]; 202-3036
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Accessory Type Tubing Sleeve Manufacturer Series QM Tube Size 3/8in Material Aluminium Alloy
-
0₫| /
Festo Pneumatic Pressure Gauge 10bar, MA-27-10-M5 [MA-27-10-M5]; 202-2985
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Minimum Pressure Measurement 0bar Maximum Pressure Measurement 10bar Pressure Gauge Type Pneumatic Gauge O...
View full details -
0₫| /
Festo Aluminium Alloy Tubing Sleeve for 1in [QM-1-1]; 202-3035
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Manufacturer Series QM Accessory Type Tubing Sleeve Tube Size 1in Material Aluminium Alloy
-
0₫| /
Festo Pneumatic Pressure Gauge 6bar, MA-23-6-R1/8 [MA-23-6-R1/8]; 202-3034
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Minimum Pressure Measurement 0bar Maximum Pressure Measurement 6bar Pressure Gauge Type Pneumatic Gauge Ou...
View full details -
0₫| /
Festo PBT Tubing Sleeve for 6mm [QSH-6-4-100]; 202-3040
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Manufacturer Series QSH Accessory Type Tubing Sleeve Tube Size 6mm Material PBT
-
0₫| /
Festo GRLA Pressure Relief Valve G 1/8, GRLA-1/8-PK-3-B [GRLA-1/8-PK-3-B]; 202-2993
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Manufacturer Series GRLA Seal Material Nitrile Rubber Minimum Operating Pressure 0.3bar Maximum Operating ...
View full details -
0₫| /
Festo Shock Absorber DYEF-M6-Y1 [DYEF-M6-Y1]; 202-2991
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Manufacturer Series DYEF
-
0₫| /
Festo GRLO Pressure Relief Valve, GRLO-M5-PK-3-B [GRLO-M5-PK-3-B]; 202-2994
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Manufacturer Series GRLO Seal Material Nitrile Rubber Minimum Operating Pressure 0bar Maximum Operating Pr...
View full details -
0₫| /
Festo MHAP3 Blanking Plate [VABB-S2-1-WT]; 202-3043
Festo -
0₫| /
Festo G 1/2 FRL, Manual Drain, 40μm Filtration Size [LFR-1/2-D-MIDI-KG]; 202-2988
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Manufacturer Series LFR Port Connection G 1/2 Drain Type Manual Filtration Size 40µm
-
0₫| /
Festo Shock Absorber DYEF-M10-Y1F [DYEF-M10-Y1F]; 202-2996
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Manufacturer Series DYEF
-
0₫| /
Festo PBT Tubing Sleeve for 12mm [QSH-12-8]; 202-3050
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Manufacturer Series QSH Accessory Type Tubing Sleeve Tube Size 12mm Material PBT
-
0₫| /
Festo PBT Tubing Sleeve for 10mm [QSH-10-50]; 202-2999
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Manufacturer Series QSH Accessory Type Tubing Sleeve Tube Size 10mm Material PBT
-
0₫| /
Festo PBT Tubing Sleeve for 8mm [QSH-8-4]; 202-3001
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Manufacturer Series QSH Accessory Type Tubing Sleeve Tube Size 8mm Material PBT
-
0₫| /
Festo Filter Regulator Lubricator [MS9-EM-G-S-VS]; 202-3052
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Manufacturer Series MS
-
0₫| /
Festo U PE 10bar Pneumatic Silencer, Threaded, G 1/8 Male [U-1/8-I]; 202-3053
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Manufacturer Series U Type Silencer Inlet Connection Type Threaded Threaded Inlet Connection G 1/8 Male ...
View full details -
0₫| /
Festo GRLA Pressure Relief Valve G 1/8, GRLA-1/8-QS-3-D [GRLA-1/8-QS-3-D]; 202-3002
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Manufacturer Series GRLA Seal Material Nitrile Rubber Minimum Operating Pressure 0.2bar Maximum Operating ...
View full details -
0₫| /
Festo U Brass, Bronze 10bar Pneumatic Silencer, Tube [U-PK-4]; 202-3054
Festo -
0₫| /
Festo G 1/4 FRL, Manual Drain, 5μm Filtration Size [MSB4-1/4-FRC7:J3M1]; 202-3056
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Manufacturer Series MSB4 Port Connection G 1/4 Drain Type Manual Filtration Size 5µm
-
0₫| /
Festo GRLA Pressure Relief Valve G 1/8, GRLA-1/8-QS-3-RS-D [GRLA-1/8-QS-3-RS-D]; 202-3003
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Manufacturer Series GRLA Body Material Die Cast Zinc Seal Material Nitrile Rubber Minimum Operating Pressu...
View full details -
0₫| /
Festo U Brass, Bronze 10bar Pneumatic Silencer, Tube [U-PK-3]; 202-3046
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Manufacturer Series U Type Silencer Inlet Connection Type Tube Maximum Input Pressure 10bar Material B...
View full details -
0₫| /
Festo UO PE 8bar Pneumatic Silencer, Threaded, G 1/4 Male [UO-1/4]; 202-3058
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Manufacturer Series UO Type Silencer Inlet Connection Type Threaded Threaded Inlet Connection G 1/4 Male ...
View full details -
0₫| /
Festo G 1/2 FRL, Manual Drain, 40μm Filtration Size [FRC-1/2-D-MIDI-KB]; 202-3008
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Manufacturer Series FRC Port Connection G 1/2 Drain Type Manual Filtration Size 40µm
-
0₫| /
Festo PBT Tubing Sleeve for 6mm [QSH-6]; 202-3064
Festo.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Manufacturer Series QSH Accessory Type Tubing Sleeve Tube Size 6mm Material PBT