Filters
19-Inch Racking
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Black Shelf 2U, 700mm x 419mm [5501685]; 223-9835
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Shelf Rack Units 2U Depth 700mm Ventilated Yes Colour Black
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Drawer 800mm [7281200]; 223-9879
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Dimensions 420 x 40 x 220mm Fixing Centres 800mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Grey Shelf 700mm x 471mm [7166735]; 223-9873
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Shelf Depth 700mm Ventilated Yes Colour Grey Width 471mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Grey Shelf 400mm x 671mm [7184035]; 223-9874
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Shelf Depth 400mm Ventilated Yes Colour Grey Width 671mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Grey Shelf 400mm x 471mm [7164035]; 223-9870
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Shelf Depth 400mm Ventilated Yes Colour Grey Width 471mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Grey Shelf 600mm x 471mm [7166035]; 223-9872
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Shelf Depth 600mm Ventilated Yes Colour Grey Width 471mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Telescopic Rail, 700mm Depth, 50kg Max Load [7161700]; 223-9869
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Telescopic Rail Maximum Load 50kg Material Sheet Steel Depth 700mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Black Shelf 1U, 140mm x 482.6mm [7119140]; 223-9866
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Shelf Rack Units 1U Depth 140mm Ventilated Yes Colour Black
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal, 600mm Depth [4944000]; 223-9819
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Material Sheet Steel Depth 600mm Width 600mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Telescopic Rail, 500mm Depth, 100kg Max Load [7065000]; 223-9861
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Telescopic Rail Maximum Load 100kg Material Sheet Steel Depth 500mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Telescopic Rail, 500mm Depth, 50kg Max Load [7081000]; 223-9865
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Telescopic Rail Maximum Load 50kg Material Sheet Steel Depth 500mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Telescopic Rail, 600mm Depth, 100kg Max Load [7066000]; 223-9863
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Telescopic Rail Maximum Load 100kg Material Sheet Steel Depth 600mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Slide Rail, 2kg Max Load [7063752]; 223-9859
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Slide Rail Maximum Load 2kg Material Sheet Steel Width 30mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Slide Rail, 2kg Max Load [7063750]; 223-9858
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Slide Rail Maximum Load 2kg Material Sheet Steel Width 30mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Black Shelf 2U, 500mm x 419mm [5501715]; 223-9836
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Shelf Rack Units 2U Depth 500mm Ventilated Yes Colour Black
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Black Shelf 800mm x 465mm [6902980]; 223-9854
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Shelf Depth 800mm Ventilated Yes Colour Black Width 465mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Drawer Drawer [6902700]; 223-9852
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Drawer Dimensions 484.5 x 519mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Support Rail [4933000]; 223-9814
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Support Rail Material Sheet Steel
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Assembly Kit [6450070]; 223-9850
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Dimensions 430 x 343mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Support Rail, 600mm Depth [4396500]; 223-9807
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Support Rail Material Sheet Steel Depth 600mm Width 600mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Assembly Kit [6446030]; 223-9847
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Dimensions 482.6 x 177 x 30mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /SZ Rail, for EMC rail and stain relief, [2388850]; 223-9798
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Width 800mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Slide Rail, 375mm Depth [5501420]; 223-9825
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Slide Rail Material Sheet Steel Depth 375mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal 1 Server Rack Drawer [5502325]; 223-9839
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Rack Units 1 Cabinet Size Small Type Rack Mounting External Height 419 mm External Width 411 mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Assembly Kit Key Board [6002130]; 223-9842
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Key Board
-
(Giá chưa VAT).0₫| /SZ Cable clamp, for cable clamp rail, fo [2353000]; 223-9779
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Material Sheet Steel
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Mouse Pad Mouse Pad [2379900]; 223-9790
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Mouse Pad Dimensions 250 x 205mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /SZ Cable clamp, for cable clamp rail, fo [2360000]; 223-9787
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Material Sheet Steel
-
(Giá chưa VAT).0₫| /SZ Cable clamp, for cable clamp rail, fo [2359000]; 223-9786
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Material Sheet Steel
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Slide Rail, 675mm Depth [5501450]; 223-9829
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Slide Rail Material Sheet Steel Depth 675mm Width 35mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Slide Rail, 575mm Depth [5501440]; 223-9827
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Slide Rail Material Sheet Steel Depth 575mm Width 35mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Black Shelf 2U, 400mm x 482.6mm [5501625]; 223-9831
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Shelf Rack Units 2U Depth 400mm Ventilated Yes Colour Black
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Support Rail, 800mm Depth [4398500]; 223-9809
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Support Rail Material Sheet Steel Depth 800mm Width 800mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Black Shelf 2U, 250mm x 482.6mm [5501615]; 223-9830
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Shelf Rack Units 2U Depth 250mm Ventilated Yes Colour Black
-
(Giá chưa VAT).0₫| /SZ Cable clamp, for cable clamp rail, fo [2357000]; 223-9784
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Material Sheet Steel
-
(Giá chưa VAT).0₫| /SZ Cable clamp, for cable clamp rail, fo [2352000]; 223-9778
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Material Sheet Steel
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Slide Rail, 475mm Depth [5501430]; 223-9826
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Slide Rail Material Sheet Steel Depth 475mm Width 35mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal, 800mm Depth [4945000]; 223-9820
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Material Sheet Steel Depth 800mm Width 800mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Slide Rail, 150mm Depth [5501400]; 223-9823
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Slide Rail Material Sheet Steel Depth 150mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Slide Rail, 275mm Depth [5501410]; 223-9824
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Slide Rail Material Sheet Steel Depth 275mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal, 1000mm Depth [4946000]; 223-9821
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Material Sheet Steel Depth 1000mm Width 1m
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Support Rail, 1200mm Depth [4937000]; 223-9817
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Support Rail Material Sheet Steel Depth 1200mm Width 1.2m
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal, 500mm Depth [4943000]; 223-9818
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Material Sheet Steel Depth 500mm Width 500mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Support Rail, 800mm Depth [4935000]; 223-9816
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Support Rail Material Sheet Steel Depth 800mm Width 800mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Support Rail [2313150]; 223-9767
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Support Rail Material Sheet Steel
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Component Shelf for use with CM, PC, SE, TS 8, VX [4638800]; 223-9813
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Dimensions 613 x 800mm For Use With CM, PC, SE, TS 8, VX
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Mounting Angle for use with 19 in 24 U DK, 2 Pack [7688000]; 223-8823
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Mounting Angle For Use With 19 in 24 U DK Material Steel Quantity 2
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Support Rail, 600mm Depth [4934000]; 223-9815
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Support Rail Material Sheet Steel Depth 600mm Width 600mm