Filters
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens 10A NH000 LV HRC Centred Tag Fuse, gG, 690V [3NA7803-6]; 210-6937
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Fuse Standard IEC 60269 Fuse Size NH000 Current Rating 10 A Voltage Rating 690 V Application Category ...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens EMI Filter for use with Micromaster 4 - 200mm Length, 10 A, 240 V [6SE6400-2FL01-0AB0]; 203-3302
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Accessory Type Filter For Use With Micromaster 4 Voltage Range 240 V Current Rating 10 A Electrical Ph...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens Inverter Drive, 1, 3-Phase In, 0 → 650Hz Out 0.75 kW, 230 V ac with EMC Filter, 10 A SINAMICS G110, IP20 [6SL3211-0KB17-5BB1]; 174-9213
SiemensTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Power Rating 0.75 kW Phase 1, 3 Supply Voltage 230 V ac Current Rating 0.416666666666667 Output Frequency 0 → 650...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens Inverter Drive, 1, 3-Phase In, 0 → 650Hz Out 0.75 kW, 230 V ac, 10 A SINAMICS G110, IP20 [6SL3211-0KB17-5UB1]; 174-9215
SiemensTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Power Rating 0.75 kW Phase 1, 3 Supply Voltage 230 V ac Current Rating 0.416666666666667 Output Frequency 0 → 650...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens Inverter Drive, 1-Phase In, 0 → 550Hz Out 0.75 kW, 230 V ac, 10 A SINAMICS G110, IP20 [6SL3211-0AB17-5UA1]; 505-2084
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens Profibus Module for use with F-CM Modules - 30mm Length, 10 A, 500 V [3RK1903-3AB10]; 217-6560
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Accessory Type Terminal Module For Use With F-CM Modules Voltage Range 500 V Current Rating 10 A Lengt...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens SENTRON 10A MCB Mini Circuit Breaker, 1+N Curve B, Breaking Capacity 6 kA [5SL6510-6]; 202-7234
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range SENTRON Series 5SL6 Number of Poles 1+N Current Rating 10 A Tripping Characteristics Type B
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens SENTRON 10A MCB Mini Circuit Breaker, 2P [5SV6016-7GV10]; 209-6583
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range SENTRON Series 5SV6 Number of Poles 2 Current Rating 10 A
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens SENTRON 10A MCB Mini Circuit Breaker, 4P Curve C [5SY4610-7]; 216-5933
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range SENTRON Model Number 5SY4610-7 Series 5SY4 Number of Poles 4 Current Rating 10 A
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens SENTRON 10A MCB Mini Circuit Breaker1P Curve B, Breaking Capacity 10 kA [5SL4110-6]; 202-7251
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range SENTRON Series 5SL4 Number of Poles 1 Current Rating 10 A Tripping Characteristics Type B
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens SENTRON 10A MCB Mini Circuit Breaker1P Curve C [5SY8110-7]; 209-6717
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range SENTRON Model Number 5SY8110-7 Series 5SY8 Number of Poles 1 Current Rating 10 A
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens SENTRON 10A MCB Mini Circuit Breaker1P Curve C, Breaking Capacity 10 kA [5SL4110-7]; 202-7255
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range SENTRON Series 5SL4 Number of Poles 1 Current Rating 10 A Tripping Characteristics Type C
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens SENTRON 10A MCB Mini Circuit Breaker1P Curve C, Breaking Capacity 10 kA [5SY5110-7]; 203-2179
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range SENTRON Series 5SY5 Number of Poles 1 Current Rating 10 A Tripping Characteristics Type C
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens SENTRON 10A MCB Mini Circuit Breaker1P Curve C, Breaking Capacity 14 kA [5SJ4110-7HG40]; 202-7071
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range SENTRON Series 5SJ4 Number of Poles 1 Current Rating 10 A Tripping Characteristics Type C
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens SENTRON 10A MCB Mini Circuit Breaker1P Curve C, Breaking Capacity 6 kA [5SL6110-7]; 202-7139
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range SENTRON Series 5SL6 Number of Poles 1 Current Rating 10 A Tripping Characteristics Type C
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens SENTRON 10A MCB Mini Circuit Breaker1P Curve D [5SL4110-8]; 209-6453
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range SENTRON Series 5SL4 Number of Poles 1 Current Rating 10 A Tripping Characteristics Type D
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens SENTRON 10A MCB Mini Circuit Breaker1P Curve D, Breaking Capacity 15 kA [5SY7110-8]; 203-2287
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range SENTRON Series 5SY7 Number of Poles 1 Current Rating 10 A Tripping Characteristics Type D
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens SENTRON 10A MCB Mini Circuit Breaker2P Curve B, Breaking Capacity 6 kA [5SY6210-6]; 203-2202
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range SENTRON Series 5SY6 Number of Poles 2 Current Rating 10 A Tripping Characteristics Type B
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens SENTRON 10A MCB Mini Circuit Breaker2P Curve C [5SJ4210-7HG41]; 212-8817
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range SENTRON Series 5SJ4 Number of Poles 2 Current Rating 10 A Tripping Characteristics Type C
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens SENTRON 10A MCB Mini Circuit Breaker2P Curve C [5SL4510-7]; 209-6644
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Model Number 5SL4510-7 Range SENTRON Series 5SL4 Number of Poles 2 Current Rating 10 A
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens SENTRON 10A MCB Mini Circuit Breaker2P Curve C [5SY7210-7]; 209-6711
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Model Number 5SY7210-7 Range SENTRON Series 5SY7 Number of Poles 2 Current Rating 10 A
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens SENTRON 10A MCB Mini Circuit Breaker2P Curve C [5SY8510-7]; 209-6612
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range SENTRON Series 5SY8 Number of Poles 2 Current Rating 10 A Tripping Characteristics Type C
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens SENTRON 10A MCB Mini Circuit Breaker2P Curve C, Breaking Capacity 10 kA [5SY5210-7]; 203-2341
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range SENTRON Series 5SY5 Number of Poles 2 Current Rating 10 A Tripping Characteristics Type C
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Siemens SENTRON 10A MCB Mini Circuit Breaker2P Curve D [5SL4210-8]; 209-6469
Siemens.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Range SENTRON Series 5SL4 Number of Poles 2 Current Rating 10 A Tripping Characteristics Type D