Filters
Package Strapping, Sealing & Opening
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Abus Steel Galvanised Hasp & Staple, 120 x 56mm, 12.5mm [XR0140 120]; 205-0237
ABUSTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Material Steel Dimensions 120 x 56mm Staple Hole Diameter 12.5mm Length 120mm Width 56mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rapesco 26/6mm Galvanised Staples Box of [S11662Z3]; 177-8735
Rapesco.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Staple Length 26/6mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /RS PRO 400 mm Upper Cover for Heat Sealer; 329-5958
RS PROTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Cover Type Upper Size 400 mm For Use With P200 Heat Sealer, P200/C Heat Sealer, P300 Heat Sealer, P300/C Heat Sealer,...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /C.K Cable Staples 7.5mm wide x 11.1mm de [495021]; 188-5825
CK.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Arrow 8mm Staples [505IP]; 183-9332
ArrowTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Staple Length 8mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /C.K Cable Staples 7.5mm wide x 14.2mm de [495022]; 188-5826
CK.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Stanley 13mm Cable Staples Cable Size 8mm Galvanized x 1000 [1-CT108T]; 776-9933
Stanley.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
(Giá chưa VAT).0₫| /RS PRO Heat Sealer, 390mm Type G; 329-5942
RS PRO.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Steinel 14mm Staples [042-0520/1]; 444-1376
SteinelTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Staple Length 14mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /RS PRO Strapping Reel Dispenser, Mobile; 912-9093
RS PRO.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Stanley 10mm Cable Staples Cable Size 11mm x 1000 [1-TRA706T]; 776-9961
Stanley.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rapid 10mm Cable Staples x 2500 [11858825]; 626-0034
Rapid.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rapesco 923/12mm Galvanised Staples Box [1238]; 177-8740
Rapesco.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Staple Length 923/12mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Steinel 8mm Staples [042-0517/1]; 444-1348
SteinelTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Staple Length 8mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /RS PRO Strapping Reel Dispenser, Stationary; 183-5756
RS PROTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Type Stationary
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Abus Steel Hasp & Staple, 195 x 45mm, 12.5mm [XR0110 195]; 422-9154
ABUSTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Material Steel Dimensions 195 x 45mm Staple Hole Diameter 12.5mm Length 195mm Width 45mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /RS PRO Steel Zinc Plated Hasp & Staple, 50 x 50mm, 14mm; 750-711
RS PROTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Material Steel Dimensions 50 x 50mm Staple Hole Diameter 14mm Length 50mm Width 50mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /RS PRO 300 mm Upper Cover for Heat Sealer; 329-6018
RS PRO.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Stanley 11mm Cable Staples Cable Size 8mm Galvanized x 1000 [1-CT107T]; 776-9939
Stanley.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Abus Malleable Cast Iron Japanned Granite Hasp & Staple, 180 x 79mm, 14mm [XR0130B]; 625-491
ABUSTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Dimensions 180 x 79mm Staple Hole Diameter 14mm Length 180mm Width 79mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /RS PRO 6mm Staples; 183-7291
RS PROTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Staple Length 6mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Stanley 8mm Cable Staples x 5000 [1-TRA705-5T]; 776-9949
Stanley.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rapesco 923/15mm Galvanised Staples Box [1239]; 177-8741
Rapesco.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Staple Length 923/15mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Stanley 6mm Cable Staples x 5000 [1-TRA704-5T]; 776-9945
Stanley.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: