Filters
Key Cabinets & Safes
-
(Giá chưa VAT).0₫| /1 Lock ABS, Polycarbonate Fuse lock-off device, MCB [RSLOK6]; 865-4737
MartindaleTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Type Fuse lock-off device, MCB Material ABS, Polycarbonate Number of Locks 1
-
(Giá chưa VAT).0₫| /6 Lock, 35mm Shackle Vinyl Hasp Lockout; 818-8098
RS PROTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Type Hasp Lockout Material Vinyl Number of Locks 6 Lock Shackle Maximum Diameter 35mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rottner Comsafe 18L Fire Resistant Safe Safe [T04524]; 775-7700
Rottner ComsafeTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Type Hotel Capacity 18L Fireproof Yes Colour Anthracite Height 250 mm Width 350mm Depth 270 mm Weight 9.5kg...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Nylon, Stainless Steel Safety Lockout [065401]; 215-5180
BradyTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Type Safety Lockout Material Nylon, Stainless Steel
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Solid front emergency key cabinet [EK1SFTH]; 218-775
SecurikeyTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Cabinet Type Emergency Key Cabinet Capacity 1 Material Steel Cabinet Access Type Key Lock Mounting Type Wall Moun...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /6.5mm Shackle PP Gate Valve Lockout, 127mm Attachment Point [065591]; 422-646
BradyTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Type Gate Valve Lockout Material PP Attachment Point Minimum Size 64mm Attachment Point Maximum Size 127mm Lock S...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Securikey Retractable Key Chain [RBLBLOGOSKY]; 285-2910
SecurikeyTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Type Key Reel Quantity Per Package 1
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Abus 10m Steel Cable Lock [XR7200 1000]; 364-6047
ABUSTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Chain Diameter 10mm Type Twin Loop Cable Length 10m Material Steel
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Master Lock 10.2L Fire Resistant Security Chest Safe [LCFW30100]; 121-8753
Master LockTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Type Home Capacity 10.2L Fireproof Yes Water Resistant Yes Fire Protection Time 60min Colour Black, Grey Heig...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /32key glass fronted cabinet,450x300x80mm [KG032]; 219-582
SecurikeyTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Cabinet Type Key Cabinet Capacity 32 Material Steel Cabinet Access Type Key Lock Mounting Type Wall Mounted Col...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Medium Silver Steel Cash Box 250x185x90 [T02901]; 775-7699
Rottner ComsafeTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Width 260mm Depth 195 mm Height 90 mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Abus 650mm Steel Cable Lock [28921-650/65]; 238-3313
ABUSTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Chain Diameter 8mm Type Cable Lock Length 650mm Material Steel
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Securikey Retractable Key Chain [RHDKLOGOSKY]; 310-2086
SecurikeyTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Type Key Reel Quantity Per Package 1
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Grey Steel Strong Key Cabinet 100 keys [T01508]; 775-7674
Rottner ComsafeTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Cabinet Type Key Cabinet Capacity 100 Material Steel Cabinet Access Type Key Lock Mounting Type Wall Mounted Co...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Master Lock Fingerprint Safe Safe [MLD08EB]; 123-8765
Master LockTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Length 300 mm Width 9 mm Colour Black Material Nylon 66 Type Double Locking Cable Tie Quantity 100 Tensile St...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /42 Padlock Lockout Station, 380 x 260 x 260mm; 818-8091
RS PROTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Number of Padlocks 42 Height 460 mm Width 390mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /20 key grey steel cabinet,260x185x75mm [KC020]; 219-734
SecurikeyTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Cabinet Type Key Cabinet Capacity 20 Material Steel Cabinet Access Type Key Lock Mounting Type Wall Mounted Col...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Squire 900mm Steel Security Chain [3536 RS]; 296-0027
SquireTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Chain Diameter 5mm Type Lock & Chain Length 900mm Material Steel
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Numbered seal for emergency key cabinet [Key Cabinet Seal]; 285-2875
SecurikeyTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Type Key Cabinet Seal Quantity Per Package 10
-
(Giá chưa VAT).0₫| /1 Lock, 7mm Shackle Glass Fibre Reinforced Plastic, Stainless Steel Circuit Breaker Lockout [090845]; 811-3034
BradyTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Type Circuit Breaker Lockout Material Glass Fibre Reinforced Plastic, Stainless Steel Number of Locks 1 Lock Shackl...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /5 Padlock Lockout Station [050989]; 865-5872
BradyTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Number of Padlocks 5 Height 292 mm Width 393mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /1 x 'Do Not Switch On' Lockout Tag, 160 x 75mm; 792-4506
RS PROTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Tag Message Do Not Switch On Quantity Per Package 1 Material PVC Length 160mm Width 75mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /10 Padlock Lockout Station [050990]; 865-5875
BradyTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Number of Padlocks 10 Height 342 mm Width 342mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Valve Lockout Kit; 862-5240
RS PROTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Type Valve Kit
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Abus 787BIG Combination Lock Key Lock Box [787BIG]; 788-7920
ABUSTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Cabinet Type Key Cabinet Capacity 30 Material Zinc Cabinet Access Type Combination Lock Mounting Type Wall Mounte...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /4 Lock, 7mm Shackle Metal Cable Valve Lockout [50943]; 614-1214
BradyTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Sensor Style Block Detection Type Through Beam (Emitter and Receiver) Detection Range 150 mm Output Type PNP Elec...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /50 padlock steel cabinet,550x380x140mm [KP050]; 219-807
SecurikeyTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Cabinet Type Padlock Cabinet Capacity 50 Material Steel Cabinet Access Type Key Lock Mounting Type Wall Mounted ...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Abus 1.85m Steel Cable Lock [XR1850]; 364-6069
ABUSTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Type Twin Loop Cable Chain Diameter 8mm Length 1.85m Material Steel
-
(Giá chưa VAT).0₫| /1 x 'Do Not Switch Off' Lockout Tag, 160 x 75mm; 792-4515
RS PRO.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Quantity Per Package 1 Material PVC Length 160mm Width 75mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /1 x 'Do Not Switch On' Lockout Tag, 160 x 75mm; 792-4502
RS PRO.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Quantity Per Package 1 Material PVC Length 160mm Width 75mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /1 Lock PVC/Stainless Steel Large Circuit Breaker Lockout; 862-5219
RS PRO.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Material PVC/Stainless Steel Number of Locks 1
-
(Giá chưa VAT).0₫| /1 Lock Miniature Circuit Breaker Lockout; 862-5203
RS PRO.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Number of Locks 1
-
(Giá chưa VAT).0₫| /7mm Shackle PP Circuit Breaker Lockout, 38mm Attachment Point [65396]; 322-5072
BradyTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Type Circuit Breaker Lockout Material PP Attachment Point Maximum Size 38mm Lock Shackle Maximum Diameter 7mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Steel wall cabinet,203x178x76mm [LCWA]; 425-0035
BradyTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Height 203 mm Width 178mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Grey Steel Key Cabinet 20 keys [T03122]; 775-7655
Rottner Comsafe.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Cabinet Type Key Cabinet Capacity 20 Material Steel Cabinet Access Type Key Lock Mounting Type Wall Mo...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /6 Padlock Lockout Station, 16 x 14 x 6in; 862-5253
RS PRO.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Height 410 mm Width 360mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Electrician Lockout Kit; 862-5244
RS PROTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Type Electrician Lockout Kit
-
(Giá chưa VAT).0₫| /1 Lock Universal Miniature Circuit Breaker Lockout; 862-5206
RS PROTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Type Universal Miniature Circuit Breaker Lockout Number of Locks 1
-
(Giá chưa VAT).0₫| /100 key grey steel cabinet,550x380x80mm [KC100]; 219-712
SecurikeyTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Cabinet Type Key Cabinet Capacity 100 Material Steel Cabinet Access Type Key Lock Mounting Type Wall Mounted Co...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Squire RS Key Keep Combination Lock Key Lock Box [RS Key Keep]; 781-1567
Squire.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Cabinet Type Key Cabinet Capacity 1 Material Die Cast Cabinet Access Type Combination Lock Mounting Ty...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /RS PRO Hammer Key Lock Box; 285-2780
RS PROTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Cabinet Type Emergency Key Cabinet Capacity 1 Material Steel Cabinet Access Type Hammer Mounting Type Wall Mounte...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Abus 787 Combination Lock Key Lock Box [787]; 704-0257
ABUSTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Cabinet Type Key Cabinet Capacity 20 Material Zinc Cabinet Access Type Combination Lock Mounting Type Wall Mounte...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /190.5mm Shackle Polyurethane Plastic Ball Valve Lockout, 3.17cm Attachment Point; 818-8048
RS PRO.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Material Polyurethane Plastic Attachment Point Minimum Size 9.52mm Attachment Point Maximum Size 3.17cm Lo...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /6 Lock, 9.5mm Shackle Steel Hasp Lockout, 38mm Attachment Point; 489-147
RS PROTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Type Hasp Lockout Material Steel Number of Locks 6 Attachment Point Maximum Size 38mm Lock Shackle Maximum Diamet...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /Glass Front Emergency Key Cabinet [T01323]; 775-7643
Rottner ComsafeTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Cabinet Type Emergency Key Cabinet Capacity 1 Material Steel Cabinet Access Type Key Lock Mounting Type Wall Moun...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /7mm Shackle Nylon Multi-Pole Breaker Lockout [066321]; 411-0577
BradyTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Type Multi-Pole Breaker Lockout Material Nylon Lock Shackle Maximum Diameter 7mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Abus 797 Combination Lock Key Lock Box [797]; 704-0250
ABUS.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Cabinet Type Key Cabinet Capacity 20 Material Zinc Cabinet Access Type Combination Lock Mounting Type ...
View full details -
(Giá chưa VAT).0₫| /10 x 'Do Not Operate, Electrician Working, Equipment Locked Off' Lockout Tag [TAG2]; 757-5081
MartindaleTHÔNG SỐ KỸ THUẬT Tag Message Do Not Operate, Electrician Working, Equipment Locked Off Quantity Per Package 10