Filters
19-Inch Racking
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Accuride Slide, 27mm Depth, 210kg Max Load [DA4165-0040-A]; 224-7730
Accuride.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Slide Maximum Load 210kg Material Aluminium Depth 27mm Width 80mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Mounting Plate with Fan Unit Fan Expansion Kit for use with TS IT Cabinet [7980100]; 224-0094
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Fan Expansion Kit Dimensions 119 x 119mm For Use With TS IT Cabinet
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Mounting Plate with Fan Unit Fan Expansion Kit for use with TS IT Cabinet [7980148]; 224-0095
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Fan Expansion Kit Dimensions 119 x 119mm For Use With TS IT Cabinet
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Grey Shelf 600mm x 471mm [7466035]; 223-9885
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Shelf Depth 600mm Ventilated Yes Colour Grey Width 471mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Grey Shelf 750mm x 507mm [8800910]; 223-9900
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Shelf Depth 750mm Ventilated Yes Colour Grey Width 507mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Drawer Drawer [8620520]; 223-9897
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Drawer Dimensions 600 x 200mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Support Rail [8612980]; 223-9893
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Support Rail Material Steel Width 800mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Support Rail, 600mm Depth [8613161]; 223-9895
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Support Rail Material Sheet Steel Depth 600mm Width 482.6mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Grey Shelf 700mm x 671mm [7486735]; 223-9891
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Shelf Depth 700mm Ventilated Yes Colour Grey Width 671mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Grey Shelf 500mm x 671mm [7485035]; 223-9888
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Shelf Depth 500mm Ventilated Yes Colour Grey Width 671mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Grey Shelf 600mm x 671mm [7186035]; 223-9876
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Shelf Depth 600mm Ventilated Yes Colour Grey Width 671mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Grey Shelf 500mm x 671mm [7185035]; 223-9875
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Shelf Depth 500mm Ventilated Yes Colour Grey Width 671mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Grey Shelf 500mm x 471mm [7165035]; 223-9871
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Shelf Depth 500mm Ventilated Yes Colour Grey Width 471mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Telescopic Rail, 600mm Depth, 50kg Max Load [7161000]; 223-9868
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Telescopic Rail Maximum Load 50kg Material Sheet Steel Depth 600mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Telescopic Rail, 700mm Depth, 100kg Max Load [7066700]; 223-9864
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Telescopic Rail Maximum Load 100kg Material Sheet Steel Depth 700mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Drawer Drawer [7063200]; 223-9857
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Drawer
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Telescopic Rail, 400mm Depth, 100kg Max Load [7064000]; 223-9860
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Telescopic Rail Maximum Load 100kg Material Sheet Steel Depth 400mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Black Shelf 600mm x 465mm [6902960]; 223-9853
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Shelf Depth 600mm Ventilated Yes Colour Black Width 465mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Drawer Drawer [7282035]; 223-9880
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Drawer Dimensions 411 x 419mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Assembly Kit [6450170]; 223-9851
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Dimensions 482.6 x 399.3mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Assembly Kit 850mm [9055412]; 223-9904
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Dimensions 482.6 x 680mm Fixing Centres 850mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Mounting Angle for use with Flat Box, 2 Pack [7507709]; 223-8815
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Mounting Angle For Use With Flat Box Material Steel Quantity 2
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Assembly Kit [6450020]; 223-9849
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Dimensions 482.6 x 354.8mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Assembly Kit [6321010]; 223-9846
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Dimensions 430mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Assembly Kit 850mm [9055410]; 223-9903
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Dimensions 482.6 x 680mm Fixing Centres 850mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Clipboard Clipboard [6013000]; 223-9844
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Clipboard Dimensions 225 x 315mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Assembly Kit [6450010]; 223-9848
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Dimensions 430 x 343mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Clipboard Clipboard [6013100]; 223-9845
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Clipboard Dimensions 20 → 25mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Assembly Kit 850mm [9055310]; 223-9901
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Dimensions 482.6 x 680mm Fixing Centres 850mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Grey Shelf 550mm x 507mm [8800900]; 223-9899
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Shelf Depth 550mm Ventilated Yes Colour Grey Width 507mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Drawer Drawer [8620521]; 223-9898
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Drawer Dimensions 800 x 200mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal, 1200mm Depth [4947000]; 223-9822
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Material Sheet Steel Depth 1200mm Width 1.2m
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Drawer [6003000]; 223-9843
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Dimensions 460 x 170mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Support Rail, 800mm Depth [8613181]; 223-9896
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Support Rail Material Sheet Steel Depth 800mm Width 482.6mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Support Rail, 500mm Depth [8613151]; 223-9894
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Support Rail Material Sheet Steel Depth 500mm Width 482.6mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Drawer [6002000]; 223-9841
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Dimensions 482.6 x 150mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Black Shelf 2U, 700mm x 419mm [5501725]; 223-9837
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Shelf Rack Units 2U Depth 700mm Ventilated Yes Colour Black
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Support Rail [8612960]; 223-9892
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Support Rail Material Steel Width 600mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Grey Shelf 400mm x 671mm [7484035]; 223-9887
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Shelf Depth 400mm Ventilated Yes Colour Grey Width 671mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Telescopic Rail, 400mm Depth, 50kg Max Load [7061000]; 223-9855
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Telescopic Rail Maximum Load 50kg Material Sheet Steel Depth 400mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal 2 Server Rack Drawer [5502305]; 223-9838
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Rack Units 2
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Grey Shelf 600mm x 671mm [7486035]; 223-9889
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Shelf Depth 600mm Ventilated Yes Colour Grey Width 671mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Slide Rail [7402000]; 223-9882
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Slide Rail Material Sheet Steel Width 482.6mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Grey Shelf 500mm x 471mm [7465035]; 223-9884
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Shelf Depth 500mm Ventilated Yes Colour Grey Width 471mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Black Shelf 2U, 500mm x 419mm [5501675]; 223-9833
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Shelf Rack Units 2U Depth 500mm Ventilated Yes Colour Black
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Grey Shelf 700mm x 671mm [7186735]; 223-9877
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Shelf Depth 700mm Ventilated Yes Colour Grey Width 671mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Grey Shelf 400mm x 471mm [7464035]; 223-9883
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Shelf Depth 400mm Ventilated Yes Colour Grey Width 471mm
-
(Giá chưa VAT).0₫| /Rittal Black Shelf 2U, 400mm x 482.6mm [5501635]; 223-9832
Rittal.THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Type Shelf Rack Units 2U Depth 400mm Ventilated Yes Colour Black