Tận Tâm - Chính Xác - Chuyên Nghiệp

STT NHÃN IN TƯƠNG THÍCH
1 Brother DK-11201, 29mm x 90mm, 400 nhãn, chữ đen, nền trắng.
2 Brother DK-11202, 62mm x 100mm, 300 nhãn, chữ đen, nền trắng.
3 Brother DK-11203, 17mm x 87mm, 300 nhãn, chữ đen, nền trắng.
4 Brother DK-11204, 17mm x 54mm, 400 nhãn, chữ đen, nền trắng.
5 Brother DK-11208, 38mm x 90mm, 400 nhãn, chữ đen, nền trắng.
6 Brother DK-11209, 29mm x 62mm, 800 nhãn, chữ đen, nền trắng.
7 Brother DK-11241, 102mm x 152mm, 200 nhãn, chữ đen, nền trắng.
8 Brother DK-22205, 62mm x 30.48m, chữ đen, nền trắng.
9 Brother DK-22210, 29mm x 30.48m, chữ đen, nền trắng.
10 Brother DK-22223, 50mm x 30.48m, chữ đen, nền trắng.
11 Brother DK-22243, 102mm x 30.48m, chữ đen, nền trắng.
12 Dymo 11352, 54mm x 25mm, 500 nhãn, chữ đen, nền trắng.
13 Dymo 11353, 25mm x 13mm, 1000 nhãn, chữ đen, nền trắng.
14 Dymo 11354, 57mm x 32mm, 1000 nhãn, chữ đen, nền trắng.
15 Dymo 11355, 19mm x 51mm, 500 nhãn, chữ đen, nền trắng.
16 Dymo 11356, 89mm x 41mm, 300 nhãn, chữ đen, nền trắng.
17 Dymo 99010, 89mm x 28mm, 130 nhãn, chữ đen, nền trắng.
18 Dymo 99010, 89mm x 28mm, 260 nhãn, chữ đen, nền trắng.
19 Dymo 99012, 89mm x 36mm, 260 nhãn, chữ đen, nền trắng.
20 Dymo 99014, 101mm x 54mm, 220 nhãn, chữ đen, nền trắng.
21 Dymo 99015, 70mm x 54mm, 320 nhãn, chữ đen, nền trắng.
22 Dymo 99017, 50mm x 12mm, 220 nhãn, chữ đen, nền trắng.
23 Dymo 99018, 190mm x 38mm, 110 nhãn, chữ đen, nền trắng.
24 Dymo 99019, 190mm x 59mm, 110 nhãn, chữ đen, nền trắng.
25 Dymo S0904980, 104mm x 159mm, 220 nhãn, chữ đen, nền trắng.
26 Dymo S0929120, 25mm x 25mm, 750 nhãn, chữ đen, nền trắng.
27 Dymo S0947410, 28mm x 89mm, 1050 nhãn, chữ đen, nền trắng.
28 Dymo S0947420, 102mm x 59mm, 575 nhãn, chữ đen, nền trắng.
29 Original Dymo 11354, 57mm x 32mm, 1000 nhãn, chữ đen, nền trắng.
30 Original Dymo 11355, 19mm x 51mm, 500 nhãn, chữ đen, nền trắng.
31 Seiko SLP-2RL, 89mm x 28mm, 130 nhãn, chữ đen, nền trắng.
32 Seiko SLP-2RLE, 89mm x 36mm, 260 nhãn, chữ đen, nền trắng.
33 Seiko SLP-2RLH, 89mm x 28mm, 260 nhãn, chữ đen, nền trắng.
34 Seiko SLP-DRL, 70mm x 54mm, 320 nhãn, chữ đen, nền trắng.
35 Seiko SLP-FN, 190mm x 38mm, 110 nhãn, chữ đen, nền trắng.
36 Seiko SLP-SRL, 101mm x 54mm, 220 nhãn, chữ đen, nền trắng.
37 Star TSP700-800, 70mm x 10mm, 2300 nhãn, chữ đen, nền trắng.
38 Star TSP700-800, 70mm x 30mm, 1000 nhãn, chữ đen, nền trắng.
39 Star TSP700-800, 70mm x 47mm, 630 nhãn, chữ đen, nền trắng.
40 Star TSP700-800, 76mm x 38mm, 810 nhãn, chữ đen, nền trắng.
41 Star TSP700-800, 76mm x 50,8mm, 620 nhãn, chữ đen, nền trắng.
42 Star TSP700-800, 76mm x 95mm, 350 nhãn, chữ đen, nền trắng.
43 Zebra DHL shipping labels, 102mm x 210mm, 210 nhãn, 25mm core, chữ đen, nền trắng.
44 Zebra DHL shipping labels, 102mm x 210mm, 640 nhãn, 76mm core, chữ đen, nền trắng.
45 Zebra DPD shipping labels, 102mm x 150mm, 300 nhãn, 25mm core, chữ đen, nền trắng.
46 Zebra DPD shipping labels, 102mm x 150mm, 900 nhãn, 76mm core, chữ đen, nền trắng.
47 Zebra GLS shipping labels, 102mm x 150mm, 300 nhãn, 25mm core, chữ đen, nền trắng.
48 Zebra GLS shipping labels, 102mm x 150mm, 900 nhãn, 76mm core, chữ đen, nền trắng.
49 Zebra, 100mm x 50mm, 1.300 nhãn, 25mm core, chữ đen, nền trắng.
50 Zebra, 102mm x 102mm, 700 nhãn, 25mm core, chữ đen, nền trắng.
51 Zebra, 102mm x 127mm, 565 nhãn, 25mm core, chữ đen, nền trắng.
52 Zebra, 102mm x 150mm, 105 nhãn, 19mm core, chữ đen, nền trắng.
53 Zebra, 102mm x 150mm, 300 nhãn, 25mm core, chữ đen, nền trắng.
54 Zebra, 102mm x 150mm, 900 nhãn, 76mm core, chữ đen, nền trắng.
55 Zebra, 102mm x 150mm, ECO, 300 nhãn, 25mm core, chữ đen, nền trắng.
56 Zebra, 102mm x 25mm, 2.580 nhãn, 25mm core, chữ đen, nền trắng.
57 Zebra, 102mm x 38mm, 1790 nhãn, 25mm core, chữ đen, nền trắng.
58 Zebra, 102mm x 76mm, 930 nhãn, 25mm core, chữ đen, nền trắng.
59 Zebra, 38mm x 25mm, 2.580 nhãn, 25mm core, chữ đen, nền trắng.
60 Zebra, 38mm x 25mm, 5.180 nhãn, 76mm core, chữ đen, nền trắng.
61 Zebra, 51mm x 25mm, 2.580 nhãn, 25mm core, chữ đen, nền trắng.
62 Zebra, 57mm x 102mm, 1.432 nhãn, 76mm core, chữ đen, nền trắng.
63 Zebra, 57mm x 102mm, 700 nhãn, 25mm core, chữ đen, nền trắng.
64 Zebra, 57mm x 19mm, 3.315 nhãn, 25mm core, chữ đen, nền trắng.
65 Zebra, 57mm x 32mm, 2.100 nhãn, 25mm core, chữ đen, nền trắng.
66 Zebra, 57mm x 32mm, 5.087 nhãn, 76mm core, chữ đen, nền trắng.
67 Zebra, 57mm x 51mm, 1.370 nhãn, 25mm core, chữ đen, nền trắng.
68 Zebra, 57mm x 76mm, 930 nhãn, 25mm core, chữ đen, nền trắng.
69 Zebra, 76mm x 51mm, 1.370 nhãn, 25mm core, chữ đen, nền trắng.
70 Zebra TNT shipping labels, 102mm x 150mm, 300 nhãn, 25mm core, chữ đen, nền trắng.
71 Zebra TNT shipping labels, 102mm x 150mm, 900 nhãn, 76mm core, chữ đen, nền trắng.
72 Zebra UPS shipping labels, 102mm x 150mm, 300 nhãn, 25mm core, chữ đen, nền trắng.
73 Zebra UPS shipping labels, 102mm x 150mm, 900 nhãn, 76mm core, chữ đen, nền trắng.