Tận Tâm - Chính Xác - Chuyên Nghiệp

  PanSteel I-Series Metal Locking Ties Fully Coated Bulletin
 Pan-Steel™ I-Series Metal Locking Ties



 
IMLT Tie, 316L Stainless steel
STT MÃ HÀNG CHẤT LIỆU Đường kính siết tối đa mm Đường kính siết tối thiểu mm Min Loop Tensile Strength (N) CHIỀU DÀI
mm
BẢN RỘNG
mm
Dày
mm
Số lượng sợi/túi Đơn giá / túi
1 IMLT25S-C6L 316L 25 12.7 556 127 4.6 0.25 100 915,800
2 IMLT51S-C6L 316L 51 12.7 556 201 4.6 0.25 100 984,700
3 IMLT69S-C6L 316L 69 12.7 556 259 4.6 0.25 100 1,166,800
4 IMLT102S-C6L 316L 102 12.7 556 362 4.6 0.25 100 1,281,300
5 IMLT51H-L6L 316L 51 12.7 890 201 7.9 0.25 50 642,300
6 IMLT102H-L6L 316L 102 12.7 890 362 7.9 0.25 50 768,800
Fully Coated IMLT Tie, 316L Stainless steel (Có thêm lớp phủ màu đen)
STT MÃ HÀNG CHẤT LIỆU Đường kính siết tối đa mm Đường kính siết tối thiểu mm Min Loop Tensile Strength (N) CHIỀU DÀI
mm
BẢN RỘNG
mm
Dày
mm
Số lượng sợi/túi Đơn giá / túi
8 IMLTFC38S-C6L 316L 38 12.7 445 158 4.6 0.25 100 1,583,800
9 IMLTFC51S-C6L 316L 51 12.7 445 201 4.6 0.25 100 1,674,100
13 IMLTFC51H-L6L 316L 51 12.7 890 201 7.9 0.25 50 1,754,900
10 IMLTFC64S-C6L 316L 64 12.7 445 233 4.6 0.25 100 1,855,300
11 IMLTFC86S-C6L 316L 86 12.7 445 310 4.6 0.25 100 1,952,500
7 IMLTFC102S-C6L 316L 102 12.7 445 362 4.6 0.25 100 1,091,800
12 IMLTFC102H-L6L 316L 102 12.7 890 362 7.9 0.25 50 1,178,800

* Đơn giá trên chưa bao gồm 10% VAT.